puppet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
puppet = pup + -et (diminutif) | Bắt nguồn từ tiếng Latin 'pupa' nghĩa là 'búp bê', vào tiếng Pháp cổ 'poupet', dẫn đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng niềm vui của một đứa trẻ khi thấy con rối nhảy múa trên sân khấu, hãy nghĩ về một con búp bê nhỏ mang đến sự sống cho những câu chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCon rối là một hình nộm hay nhân vật được di chuyển bằng dây, do người múa rối điều khiển. Nó có thể là con rối thật trên sân khấu hoặc ảnh hưởng nói về người bị người khác thao túng. Trong tiếng Việt, rối còn có nghĩa bóng là bị thao túng.
Người học tiếng Việt cần phân biệt rối thật và nghĩa bóng; puppeteer là người điều khiển, không phải con rối.
What is the meaning of the word 'puppet'?
In which sentence is the word 'puppet' used correctly?
What is a synonym for 'puppet'?
What is an opposite term to 'puppet'?
How is the word 'puppet' commonly used in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật