LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pyromania - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pyromania Ý nghĩa của Từ

  • sự ám ảnh với lửa
  • hành vi đốt lửa một cách cưỡng bức
  • trạng thái tâm lý liên quan đến hành vi liên quan đến lửa
Illustration for this word

pyromania Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pyromania Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /paɪrəˈmeɪnɪə/
Mỹ /paɪrəˈmeɪniə/
Tiết
pyromania

pyromania Từ nguyên của Từ

pyro- = lửa, mania = sự cuồng loạn. Nguồn gốc từ Hy Lạp thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cuồng lửa, có thể đang cầm một ngọn lửa lập lòe, bị mê hoặc bởi điệu nhảy và hơi ấm của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nho: Pyromania là một thuật ngữ lâm sàng trong tâm lý học mô tả một trạng thái tinh thần có hành vi cưỡng chế liên quan đến lửa. Nó có thể biểu hiện bằng sự ám ảnh với ngọn lửa, đốt lửa một cách bắt buộc hoặc bị thu hút mạnh bởi nhiệt và ánh sáng. Trong lĩnh vực y học và tâm lý, pyromania được xem như một rối loạn kiểm soát impulse, có thể đi kèm với các tình trạng tâm lý khác. Đối với người học, điều quan trọng là phân biệt giữa sự tò mò thông thường về lửa và một hành vi cưỡng chế liên quan tới lửa. Dùng danh từ này để mô tả trạng thái hoặc hành vi, tránh mô tả sở thích vô hại như thắp nến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Pyromania là thuật ngữ lâm sàng mô tả một trạng thái tâm lý. 2) Không dùng cho sự tò mò thông thường về lửa. 3) Phân biệt giữa đốt phá và trạng thái tâm lý. 4) Dùng như danh từ trong ngữ cảnh y khoa hoặc học thuật. 5) Tránh mô tả gây kích động hoặc kỳ thị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là tò mò về lửa chứ không phải rối loạn tâm lý.
  • Ai thích lửa là piromania.
  • Piromania là hành vi bắt buộc đốt lửa, không phải nghi ngờ bình thường.
  • Chẩn đoán tại nhà là không được.
  • Điều trị không phải lúc nào cũng cần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: Pyromania là thuật ngữ lâm sàng trong tâm lý học mô tả một trạng thái tinh thần có hành vi cưỡng chế liên quan đến lửa.

Mẹo Học

  • Phát âm: pai-ro-MAY-nee-ah
  • Phân biệt với sự tò mò thông thường về lửa
  • Dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc học thuật
  • Kết hợp với tính từ như cưỡng chế
  • Tránh kỳ thị khi nói về rối loạn tâm lý
  • Nên học từ liên quan như piromaniac

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pyromania'?

A.Fear of fire
B.Love for fireworks
C.Compulsive desire to set things on fire
D.Hatred towards flames
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pyromania' correctly?

A.She had pyromania and loved to watch bonfires.
B.The pyromania was evident when he started multiple fires.
C.Pyromania is a common fear among children.
D.He was scared of fire due to his pyromania.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'pyromania'?

A.Arachnophobia
B.Kleptomania
C.Acrophobia
D.Pyrophobia
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'pyromania'?

A.Hemomania
B.Audiomania
C.Nyctomania
D.Photomania
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might 'pyromania' be a concern?

A.Chef cooking in a restaurant
B.Arsonist setting buildings on fire
C.Firefighter battling wildfires
D.Child playing with matches

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ