pyromania - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pyro- = lửa, mania = sự cuồng loạn. Nguồn gốc từ Hy Lạp thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cuồng lửa, có thể đang cầm một ngọn lửa lập lòe, bị mê hoặc bởi điệu nhảy và hơi ấm của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNho: Pyromania là một thuật ngữ lâm sàng trong tâm lý học mô tả một trạng thái tinh thần có hành vi cưỡng chế liên quan đến lửa. Nó có thể biểu hiện bằng sự ám ảnh với ngọn lửa, đốt lửa một cách bắt buộc hoặc bị thu hút mạnh bởi nhiệt và ánh sáng. Trong lĩnh vực y học và tâm lý, pyromania được xem như một rối loạn kiểm soát impulse, có thể đi kèm với các tình trạng tâm lý khác. Đối với người học, điều quan trọng là phân biệt giữa sự tò mò thông thường về lửa và một hành vi cưỡng chế liên quan tới lửa. Dùng danh từ này để mô tả trạng thái hoặc hành vi, tránh mô tả sở thích vô hại như thắp nến.
Đối với người học tiếng Việt: Pyromania là thuật ngữ lâm sàng trong tâm lý học mô tả một trạng thái tinh thần có hành vi cưỡng chế liên quan đến lửa.
What is the meaning of 'pyromania'?
Which sentence uses 'pyromania' correctly?
What is a synonym for 'pyromania'?
What is an antonym for 'pyromania'?
In what real-life context might 'pyromania' be a concern?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật