quack - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: quack (một sự bắt chước âm thanh do vịt phát ra) → Nguồn gốc: tiếng Hà Lan trung đại 'quacke' → Hãy tưởng tượng một con vịt kêu to vào một ngày nắng, thể hiện một âm thanh lớn nhưng vô nghĩa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuack có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: thứ nhất là danh từ chỉ tiếng kêu của vịt, thường gặp ở các hồ nước hoặc sách thiếu nhi; thứ hai là danh từ miệt thị cho một bác sĩ giả mạo có nghề y; thứ ba là động từ có nghĩa nói một cách ngớ ngẩn hoặc vô nghĩa. Nguồn gốc từ việc bắt chước tiếng kêu của vịt. Trong văn nói, thịnh hành gặp các từ liên quan như quackery, quack doctor. Khi học, cần phân biệt các ngữ cảnh để dùng đúng nghĩa.
Người học tiếng Việt cần phân biệt ba nghĩa của từ quack: âm thanh con vịt, bác sĩ giả mạo và cách dùng động từ mang tính châm biếm theo ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'quack'?
In which of the following sentences is 'quack' used correctly?
Which word is most similar to 'quack'?
What is the opposite of 'quack'?
In what real-life context might you hear the word 'quack'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật