quadrant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quadrant = quadri- (bốn) + ant (công cụ). Xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một biểu đồ hình tròn được chia thành bốn phần bằng nhau, mỗi phần là một 'tứ phân'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQquadrant là danh từ chỉ một phần tư của vòng tròn, hay một khu vực được chia thành bốn phần, hoặc là một dụng cụ đo góc. Trong hình học, quadrant thường gặp khi mô tả hệ tọa độ hoặc vòng tròn đơn vị, và thường được đánh dấu từ I đến IV. Từ này có nguồn gốc từ Latinh quadri- (bốn) và -ant (dụng cụ), du nhập vào tiếng Anh qua Latin Trung cổ. Hình dung một biểu đồ hình tròn chia làm bốn phần sẽ giúp ghi nhớ ý tưởng này dễ dàng.
Giải thích cho người Việt: quadrant không chỉ là một phần tư của vòng tròn; nó có thể là một vùng hoặc một dụng cụ. Người học thường nhầm quadrant với một phần tư và nghĩ nó luôn ám chỉ một lát tròn. Trong ngữ cảnh tọa độ, các quadrant phân chia mặt phẳng và ảnh hưởng đến dấu của tọa độ.
What is the meaning of the word 'quadrant'?
In which of the following sentences is 'quadrant' used correctly?
Which of the following is the most similar to 'quadrant'?
What would be the opposite concept of 'quadrant'?
In what real-life context would you encounter the term 'quadrant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật