LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quadruple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quadruple Ý nghĩa của Từ

  • nhân với bốn
  • tăng lên gấp bốn lần
  • bốn lần hoặc bao gồm bốn phần
Illustration for this word

quadruple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quadruple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɒdˈruːpəl/
Mỹ /kwɑˈdruːpəl/
Tiết
quadruple

quadruple Từ nguyên của Từ

quadruple = quadri- (bốn) + plicare (gập lại); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mảnh giấy được gấp bốn lần, trở nên nhỏ hơn và dày đặc, thể hiện khái niệm nhân đôi một cái gì đó với bốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quadruple có nghĩa là nhân với bốn hoặc tăng gấp bốn lần. Động từ: 'lợi nhuận đã tăng gấp bốn lần' hoặc 'chúng tôi đã tăng sản lượng gấp bốn lần'. Tính từ: 'liều lượng gấp bốn' hoặc 'tăng trưởng gấp bốn'. Trong toán học, đây là phép nhân với 4. Nguồn gốc từ Latinh quadri- và plicare. Người học tiếng Việt thường nhầm với 'doubling' hay 'quintuple' và hay gặp khó khăn khi diễn đạt tăng gấp bốn lần trong kinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng quadruple để chỉ tăng gấp bốn lần một cách chính xác
  • Kết hợp với số cụ thể: bốn lần, gấp bốn lần
  • Động từ: quadrup l; tính chất: liều gấp bốn
  • Tránh nhầm với từ double hoặc quintuple trong ngữ cảnh phù hợp
  • Trong toán học, đây là x nhân với 4 x → 4x

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai về bốn lần thành bốn bản sao
  • Sử dụng quadruple mà thiếu chỉ rõ sự tăng bốn lần
  • Nhầm với ' double ' hoặc ' quintuple '
  • Nghĩ rằng tăng gấp đôi rồi thêm gấp đôi nữa
  • Nhầm lẫn với quintuple (năm lần)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh ngữ cảnh kinh tế; nhiều người Việt gặp khó ở chỗ chọn từ đúng cho tăng gấp bốn lần thay vì nói 'gấp đôi rồi lại gấp đôi'.

Mẹo Học

  • Viết ra bốn số ví dụ và diễn đạt tăng gấp bốn lần
  • Kết hợp quadruplicate với danh từ cụ thể (doanh thu, sản xuất)
  • So sánh với double và quintuple để phân biệt
  • Luyện tập cả thể động từ và tính từ trong câu
  • Đọc usages thực tế về tăng trưởng hoặc tài trợ
  • Làm quen với phát âm và ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'quadruple'?

A.Triple
B.Double
C.Single
D.Quadruple
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'quadruple' correctly?

A.He only had double the amount, not quadruple.
B.The participants received a single drink, not quadruple.
C.The cat is quadruple the size of the mouse.
D.She quadruple checked her work to ensure accuracy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'quadruple'?

A.Increase
B.Decrease
C.Double
D.Quintuple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quadruple'?

A.Triple
B.Single
C.Quintuple
D.Double
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you use the word 'quadruple'?

A.Discussing the speed of a cheetah
B.Talking about the growth of a company's profits
C.Describing the number of siblings in a family
D.Referring to the number of wheels on a bicycle

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ