quadruple - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quadruple = quadri- (bốn) + plicare (gập lại); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mảnh giấy được gấp bốn lần, trở nên nhỏ hơn và dày đặc, thể hiện khái niệm nhân đôi một cái gì đó với bốn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuadruple có nghĩa là nhân với bốn hoặc tăng gấp bốn lần. Động từ: 'lợi nhuận đã tăng gấp bốn lần' hoặc 'chúng tôi đã tăng sản lượng gấp bốn lần'. Tính từ: 'liều lượng gấp bốn' hoặc 'tăng trưởng gấp bốn'. Trong toán học, đây là phép nhân với 4. Nguồn gốc từ Latinh quadri- và plicare. Người học tiếng Việt thường nhầm với 'doubling' hay 'quintuple' và hay gặp khó khăn khi diễn đạt tăng gấp bốn lần trong kinh tế.
Tiếng Việt nhấn mạnh ngữ cảnh kinh tế; nhiều người Việt gặp khó ở chỗ chọn từ đúng cho tăng gấp bốn lần thay vì nói 'gấp đôi rồi lại gấp đôi'.
What is the meaning of 'quadruple'?
Which of the following sentences uses 'quadruple' correctly?
What is a synonym for 'quadruple'?
What is the opposite of 'quadruple'?
In what real-life scenario would you use the word 'quadruple'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật