LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

qualitative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

qualitative Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến chất lượng của một cái gì đó
  • đo các đặc điểm thay vì số lượng
  • mô tả hơn là số lượng
Illustration for this word

qualitative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

qualitative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/
Mỹ /ˈkwɑː.lɪ.t̬ə.t̬ɪv/
Tiết
qualitative

qualitative Từ nguyên của Từ

Từ 'qualitative' phân tách thành 'qualit' (chất lượng) và 'ative' (có xu hướng). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualitas', đi qua tiếng Pháp cổ 'qualitat' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ đánh giá sự phong phú của màu sắc (chất lượng) thay vì chỉ đếm chúng (số lượng).

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Định tính mô tả những đặc tính liên quan đến chất lượng, không phải số lượng. Trong nghiên cứu và đánh giá, các phương pháp định tính thu thập dữ liệu mô tả, ý nghĩa và bối cảnh thông qua phỏng vấn, quan sát và phân tích văn bản, nhằm phát hiện chủ đề, kinh nghiệm và diễn giải, mang lại sự sâu sắc và sắc thái mà dữ liệu số không thể chứa đựng. Khác với tiếp cận định lượng đo lường số lượng, tần suất và thống kê. Được dùng trong khoa học xã hội, giáo dục, tiếp thị và nghiên cứu UX, thường kết hợp với dữ liệu định lượng để đạt hiểu biết toàn diện hơn. Gốc từ latinh qualitas (chất lượng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Định tính mô tả chất lượng và ý nghĩa, không phải số lượng.
  • - Sử dụng với dữ liệu mô tả như phỏng vấn, ghi chú và phân tích văn bản.
  • - Kết hợp với dữ liệu định lượng cho phương pháp hỗn hợp.
  • - Không phải là từ đồng nghĩa của 'chất lượng cao'; nó chỉ loại dữ liệu.
  • - Tránh diễn đạt như 'chất lượng định tính' vì thừa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Định tính luôn có nghĩa là chất lượng cao.
  • Dữ liệu định tính hoàn toàn mang tính chủ quan và thiếu tính nghiêm ngặt.
  • Định tính và định lượng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Trong bất kỳ nghiên cứu nào, định tính có thể thay thế định lượng.
  • Kết quả định tính kém đáng tin cậy hơn định lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ định tính là liên quan đến chất lượng, nhưng cần nhấn mạnh đây là một loại dữ liệu mô tả và phương pháp nghiên cứu.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng chất định tính mô tả kiểu dữ liệu và ngữ cảnh, không phải đánh giá chất lượng.
  • Học các cụm từ thông dụng: nghiên cứu định tính, dữ liệu định tính, phân tích định tính.
  • So sánh với định lượng để giữ rõ sự đối lập.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế từ phỏng vấn và nghiên cứu trường hợp.
  • Tránh dịch sang 'chất lượng cao' trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Dùng biểu thức phương pháp hỗn hợp cho các dự án kết hợp hai approach.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'qualitative'?

A.Relating to the quality of something
B.Pertaining to numbers
C.Based on statistical analysis
D.A way to measure speed
Bước 2: Cách sử dụng

How can 'qualitative' be used in a sentence?

A.The qualitative analysis revealed important data.
B.She took a qualitative approach to her mathematical problem.
C.He made a qualitative forecast for his next year's earnings.
D.The qualitative difference between these two fabrics is in their texture.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'qualitative'?

A.Descriptive
B.Quantitative
C.Numerical
D.Statistical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'qualitative'?

A.Subjective
B.Quantitative
C.Abstract
D.Intangible
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where qualitative analysis is important?

A.When conducting a survey on customer satisfaction.
B.When analyzing the height of students in a classroom.
C.When measuring the speed of a car in a race.
D.When counting the number of votes in an election.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ