LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quantity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quantity Ý nghĩa của Từ

  • số lượng của một cái gì đó
  • một phép đo cụ thể của một cái gì đó
  • một số lượng lớn hoặc nhỏ của một cái gì đó
Illustration for this word

quantity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quantity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɒntɪti/
Mỹ /ˈkwɑːntɪti/
Tiết
quantity

quantity Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'quantity' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quantitas', trong đó 'quant-' có nghĩa là 'bao nhiêu' + hậu tố '-itas' chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'quantité' thành tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng bạn đang ở một cái chợ, đo một đống táo, và suy nghĩ về số lượng bạn muốn mua—điều này phản ánh khái niệm về số lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, xoay nắp hộp và di chuyển tiền xu thành một hàng thẳng. Tôi đẩy và kéo, thấy đống tiền thay đổi như thế nào. Tôi điều chỉnh khoảng cách, giữ nhịp, để lại những thứ có thể dùng lại. Dần dần, số lượng hiện lên trong đầu tôi, như một cảm giác được sinh ra từ sự nỗ lực và chạm vào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quantity là danh từ chỉ mức độ hoặc số lượng của một vật tồn tại. Nó bao gồm cả danh từ đếm được (ba quả táo) và danh từ không đếm được (nước). Trong tiếng Anh, quantity thường đi kèm với cụm lượng, số lượng và tổng lượng, ví dụ 'the quantity of apples' hoặc 'a large quantity of water'. Tiếng Việt dùng từ 'số lượng' hoặc 'lượng' tùy ngữ cảnh. Điểm khác biệt: người học Việt Nam hay nhầm lẫn giữa quantity và amount, hay bỏ qua sự liên kết với 'of'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng quantity với of để biểu thị tổng lượng; phân biệt danh từ đếm được và không đếm được; kết hợp với tính từ như lớn, nhỏ, chính xác; dùng quantity cho đo lường chính xác; tránh dùng quantity khi nói về số lượng cụ thể của các đối tượng; cân nhắc ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quantity và amount có thể hoán đổi cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Quantity chỉ áp dụng cho số lượng, không đo lường.
  • Luôn dùng với danh từ đếm được.
  • Nhầm lẫn quantity với số lượng khi nói về người.
  • Bỏ quên các collocation với of sau quantity.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt học tiếng Anh: tiếng Anh phân biệt số lượng đếm được và không đếm được và dùng of sau quantity; tiếng Việt có cách diễn đạt khác với nhiều từ khóa.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ đếm được và không đếm được.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: quantity of, large quantity, small quantity, exact quantity.
  • So sánh quantity và amount để nắm sắc thái.
  • Sử dụng tình huống thực tế để ước lượng số lượng.
  • Nghe và đọc để nhận diện cấu trúc with of sau quantity.
  • Viết vài câu mỗi ngày với quantity ở những ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'quantity' mean?

A.A small amount
B.A large amount
C.A specific number
D.A variety of things
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'quantity' used correctly?

A.She has bought a big quantity of apples.
B.The quantity of students in the class is one hundred.
C.He needs to measure the exact quantity of water.
D.The quantity of money in his bank account is unknown.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'quantity'?

A.Weight
B.Quality
C.Size
D.Amount
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the concept of 'quantity' apply in a grocery store setting?

A.It refers to the color of fruits and vegetables.
B.It indicates the freshness of products.
C.Customers use it to compare prices of different products.
D.It represents the number or volume of items purchased.
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where understanding 'quantity' is important?

A.Playing a video game online.
B.Choosing the type of music for a party.
C.Deciding which movie to watch with friends.
D.Discussing the number of guests for a wedding reception.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Demand and Supply in Microeconomics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 1:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ