LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quarrelsome - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quarrelsome Ý nghĩa của Từ

  • có xu hướng cãi nhau hoặc đánh nhau
  • dễ xảy ra tranh chấp hoặc xung đột
  • đặc trưng bởi bản chất thích chiến đấu
Illustration for this word

quarrelsome Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quarrelsome Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɒr.əl.səm/
Mỹ /ˈkwɔr.əl.səm/
Tiết
quarrelsome

quarrelsome Từ nguyên của Từ

Từ này được cấu成 từ 'cãi vã' (từ tiếng Pháp cổ 'quarrel', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadrivium') + '-some' (tiếp đầu ngữ có nghĩa là 'có tính chất'). Ban đầu chỉ đến những người tham gia tranh chấp, giờ đây miêu tả một tính cách hung hăng. Hãy tưởng tượng hai người liên tục cãi nhau, mỗi người đều khăng khăng mình đúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quarrelsome mô tả một người có xu hướng tranh cãi hoặc đánh nhau, thậm chí về những chuyện nhỏ nhặt cũng có thể xảy ra. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và ám chỉ một thói quen, chứ không phải một cơn giận nhất thời. Trong tiếng Việt người học thường gặp cụm quarrelsome attitude, quarrelsome person hay về tính cách cố hữu hay thích tranh luận. Khi dùng, bạn nên gắn tính từ với danh từ về hành vi như thái độ hay cách cư xử, thay vì nhắc tới cảm xúc giận dữ đơn lẻ. Phát âm /ˈkwɔːr.əl. soʊm/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gắn với thái độ hoặc tính cách, không phải chỉ là giận dữ nhất thời.
  • Nhấn mạnh thói quen tranh cãi hơn là một lần phát sinh.
  • So sánh với argumentative để hiểu sắc thái.
  • Dùng với danh từ như attitude hoặc demeanor.
  • Tránh trong các cuộc trò chuyện lịch sự và xây dựng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là luôn giận dữ
  • Chỉ mô tả hành vi bạo lực
  • Giống với 'nói nhiều' hoặc 'ồn ào'
  • Chỉ là tâm trạng nhất thời, không phải thói quen
  • Có thể thay thế argumentative trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: quarrelsome nhấn mạnh xu hướng thói quen tranh cãi, có sắc thái nghiêm túc hơn argumentative và thường ám chỉ đặc điểm tính cách chứ không phải tâm trạng nhất thời.

Mẹo Học

  • Học các collocation: thái độ quarrelsome, người quarrelsome.
  • So sánh với argumentative để phân biệt cường độ.
  • Luyện tập với danh từ như attitude hay demeanor.
  • Sử dụng trong bối cảnh cuộc họp hoặc tranh luận.
  • Chú ý giọng điệu tiêu cực trong bối cảnh lịch sự.
  • Nghe và lặp lại để nắm nhịp điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'quarrelsome' mean?

A.Easily provoked to quarrel
B.Friendly and agreeable
C.Calm and composed
D.Shy and reserved
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'quarrelsome' correctly?

A.The cat was quarrelsome, always purring happily.
B.His quarrelsome nature often led to fights with his friends.
C.She painted a quarrelsome picture of the sunset.
D.The baby was quarrelsome, giggling and playing quietly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quarrelsome'?

A.Tranquil
B.Peaceful
C.Argumentative
D.Benevolent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quarrelsome'?

A.Hostile
B.Contentious
C.Agreeable
D.Antagonistic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as 'quarrelsome'?

A.During the discussion, he kept interrupting others in a friendly way.
B.She volunteered to help with community service every weekend.
C.The couple often got into arguments due to their quarrelsome tendencies.
D.At the meeting, they agreed on all points without any disagreements.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ