LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quasars - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quasars Ý nghĩa của Từ

  • Một vật thể thiên văn xa xôi tỏa ra năng lượng khổng lồ.
  • Một hạt nhân thiên hà hoạt động cực kỳ sáng.
  • Một vật thể giống như sao có độ dịch chuyển đỏ cao.
Illustration for this word

quasars Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quasars Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkweɪ.zɑː/
Mỹ /ˈkweɪ.zɑr/
Tiết
quasar

quasars Từ nguyên của Từ

(a) 'quas' + 'ar' (một hậu tố biểu thị mối quan hệ), (b) Xuất phát từ thuật ngữ 'nguồn vô tuyến tương tự sao' trong khoa học những năm 1960, (c) Hãy tưởng tượng một vật thể giống như một ngôi sao phát ra năng lượng trên khắp vũ trụ, giống như một ngọn hải đăng vũ trụ hướng dẫn chúng ta qua sự bao la của không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quasar là một đối tượng thiên văn cực kỳ sáng và ở cách xa rất lớn, được nuôi bởi sự tăng trưởng của khí quanh một lỗ đen siêu trường tại tâm của một galaxie. Ánh sáng từ quasar bắt nguồn từ khí được làm nóng ở nhiệt độ cao, phát xạ trên toàn phổ điện từ và thường sáng hơn nhiều so với chính thiên thể chủ nhà. Lúc ban đầu, các quasar được phát hiện trong khảo sát vô tuyến vì trông như các ngôi sao, do đó có tên gọi quasi-stellar radio source; danh hiệu này vẫn được sử dụng. Trong giáo dục và truyền thông khoa học, quasar là ví dụ điển hình cho các quá trình kết tụ và lực hấp dẫn thể hiện năng lượng khổng lồ ở bờ vực của vũ trụ cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Quasar là một thuật ngữ khoa học; không phải sao bình thường.
  • Mô tả nguồn năng lượng từ sự hấp thụ vật chất vào lỗ đen.
  • Chúng ở khoảng cách vũ trụ rất xa.
  • Tránh nhầm với pulsar hoặc núcleo quanh galaxi.
  • Tập trung vào các quá trình vật lý khi diễn đạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quasar là một ngôi sao.
  • Quasar ở gần Trái Đất.
  • Quasar chỉ phát sáng trong ánh sáng nhìn thấy.
  • Quasar và pulsar là cùng một thứ.
  • Quasar là một phần của một dải ngân hà.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng quasar là một thuật ngữ kỹ thuật cho một đối tượng distant và năng lượng, không phải sao thông thường; nhấn mạnh cơ chế vật lý.

Mẹo Học

  • Thực hành phát âm và chính tả.
  • Liên hệ quasar với sự hấp thu vật chất vào lỗ đen.
  • Phân biệt quasar với pulsar và sao bình thường.
  • Dùng nó trong câu về các thiên hà xa xôi.
  • Hình dung như một đèn hiệu vũ trụ từ thời kỳ đầu.
  • Xem nhiều ngữ cảnh khác nhau (bài viết, sách giáo khoa).

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ