LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quash Ý nghĩa của Từ

  • kết thúc một cái gì đó đột ngột
  • đè nén hoặc dập tắt một cảm giác hoặc biểu hiện
  • bác bỏ hoặc hủy bỏ một quyết định pháp luật
Illustration for this word

quash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɒʃ/
Mỹ /kwɑʃ/
Tiết
quash

quash Từ nguyên của Từ

quash = quash (gốc). Nguồn gốc: Latin 'quassare' → Pháp cổ 'casser' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bàn tay mạnh mẽ nghiền nát một con côn trùng để ghi nhớ cách loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, kết nối với cảm giác kết thúc một cách dứt khoát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quash là từ vựng có nghĩa linh hoạt, vừa là dập tắt ở nghĩa pháp lý vừa là chấm dứt mạnh mẽ các cảm xúc hoặc tin đồn. Trong pháp lý, quash thường được dùng để hủy bỏ một quyết định, lệnh hoặc cáo trạng. Trong ngôn ngữ đời sống, nó có thể có nghĩa làm nguôi một cảm xúc, dập tắt tin đồn hoặc chấm dứt một cuộc biểu tình, nhưng sắc thái vẫn rất quyết đoán. Gốc từ La-tinh quassare, đi qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh. Hạn chế dùng khi bạn muốn diễn đạt một thay đổi mềm mại hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Quash không phải là squash.
  • Không dùng cho việc nghiền nát vật lý hàng ngày.
  • Dùng khi hủy bỏ quyết định, lệnh hoặc tin đồn.
  • Có thể áp dụng cho biểu tình hoặc cảm xúc mạnh theo nghĩa figurative.
  • Phát âm nhấn ở âm đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quash giống squash (đập nát vật lý)
  • Chỉ dùng cho quyết định pháp lý
  • Có thể dùng cho cảm xúc hàng ngày
  • Mọi quash đều là vĩnh viễn
  • Quash thiếu sự tinh tế cảm xúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng quash cho các văn bản pháp lý hoặc khi dẹp bỏ tin đồn. Người học dễ nhầm lẫn với các từ ngữ có nghĩa mềm hơn và dùng sai ngữ điệu.

Mẹo Học

  • Phân biệt dùng pháp lý và ẩn dụ
  • Thường gặp: hủy bỏ quyết định, dập tắt r rumor, đàn áp biểu tình
  • Tránh nhầm với squash (đập nát vật lý)
  • Giữ giọng điệu mạnh và quyết đoán
  • Phát âm: nhấn ở âm đầu
  • Đọc các ví dụ tin tức để nắm ngữ cảnh trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'quash' mean?

A.Destroy
B.Expand
C.Suppress
D.Create
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'quash' correctly?

A.He expanded her fears with reassurance.
B.She quashed his dreams with encouragement.
C.They created the rumors with evidence.
D.I destroyed his hopes with support.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'quash'?

A.Boost
B.Extinguish
C.Encourage
D.Grow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'quash'?

A.Elevate
B.Conceal
C.Suppress
D.Weaken
Bước 5: Thành thạo

In a legal context, how can 'quash' be applied?

A.Overturn a ruling
B.Strengthen evidence
C.Encourage a settlement
D.Ignore legal proceedings

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ