LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quench - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quench Ý nghĩa của Từ

  • thỏa mãn cơn khát hoặc nhu cầu
  • dập tắt lửa
  • kìm nén hoặc kết thúc điều gì
Illustration for this word

quench Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quench Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɛntʃ/
Mỹ /kwɛntʃ/
Tiết
quench

quench Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: quench (gốc). Nguồn gốc lịch sử: 'cwencan' trong tiếng Anh cổ từ ngữ nguyên Tây German. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà lữ hành khát nước trong sa mạc uống nước mát để làm dịu cơn khát và cảm thấy hồi sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quench là một động từ tiếng Anh đa nghĩa với ba ý chính: làm thỏa mãn cơn khát hay ham muốn bằng chất lỏng, dập tắt một đám cháy, và đè nén hoặc chấm dứt một điều gì đó như tin đồn hay thói quen. Khi làm mất cơn khát, bạn thường nhắc đến việc uống nước hoặc thức uống khác. Dập tắt lửa đồng nghĩa với việc ngăn chặn ngọn lửa bằng nước hoặc bọt. Ý nghĩa làm cho một điều gì đó kết thúc hoặc giảm bớt có thể mang sắc thái trừu tượng, như dập tắt một tâm trạng, một cuộc thảo luận hay một cuộc biểu tình. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ cwencan gợi hình ảnh sự làm mát và giải tỏa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng quench cho ba ngữ cảnh: giải khát, dập tắt lửa, và chấm dứt một việc ở mức trừu tượng. Đi kèm với nước, đồ uống hoặc thuật ngữ chữa cháy. Không nhầm lẫn với quiet hoặc appease. Hình ảnh làm mát giúp ghi nhớ. Luyện tập ba tình huống: khát nước, chữa cháy và kết thúc một điều gì đó. Các collocations phổ biến: quench your thirst, quench a fire, quench a rumor.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quench không chỉ làm mát mà còn làm thỏa mãn cơn khát hoặc dập tắt lửa hay kết thúc một việc.
  • Tránh nhầm lẫn với quiet hoặc appease khi không có hành động cụ thể.
  • Kết hợp với thirst hoặc fire cho thói quen dùng đúng.
  • Không phải mọi đồ uống đều phù hợp để giải khát.
  • Trong nghĩa trừu tượng, hãy làm rõ ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, quench thường gắn với hành động mạnh (dập lửa) và giải khát trực tiếp. Người học dễ nhầm với các động từ làm dịu hoặc trấn an mà thiếu tính chủ động thực hiện.

Mẹo Học

  • Tạo ba đoạn đối thoại ngắn với quench (khát nước, dập lửa, kết thúc một chủ đề).
  • Học các collocations: quench your thirst, quench a fire, quench a rumor.
  • Phân biệt với quiet hoặc appease.
  • Sử dụng hình ảnh làm mát để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Luyện các thì: quenched, quenching, quench.
  • Soạn danh sách động từ mang tính hành động mạnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quench'?

A.To destroy completely
B.To build up
C.To satisfy or extinguish
D.To start a fire
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'quench' in a sentence.

A.He tried to quench his excitement by waiting patiently.
B.I will quench my thirst with this piece of bread.
C.The rain helped to quench the forest fire.
D.She was able to quench the light.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quench'?

A.Satisfy
B.Douse
C.Extinguish
D.Scarcity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quench'?

A.Cool
B.Satisfy
C.Ignite
D.Reduce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where someone might quench their thirst?

A.The team was excited to finish their project.
B.After a long run, he drinks water to feel better.
C.The fire raged on without any control.
D.They found a way to prevent the fire from spreading.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ