LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

queue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

queue Ý nghĩa của Từ

  • một hàng người hoặc xe chờ đợi điều gì đó
  • sắp xếp theo danh sách hoặc hàng
  • chờ đợi trong hàng đợi để được phục vụ hoặc cơ hội
Illustration for this word

queue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

queue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kjuː/
Mỹ /kjuː/
Tiết
queue

queue Từ nguyên của Từ

Từ латин 'cauda' (đuôi) → tiếng Pháp cổ 'cue' → tiếng Anh trung cổ 'queue', gợi lên một hàng giống như đuôi. Hãy tưởng tượng một hàng dài người kéo dài như một cái đuôi phía sau họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào hàng, di chuyển từng bước, cơ thể hòa vào nhịp người phía trước. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ khoảng cách và sắp xếp tư thế để không chen lấn. Đợi chờ khiến đầu óc thay đổi nhịp điệu, và khi quầy sắp mở, tôi quay người nhẹ để sẵn sàng. Khi đến lượt, tôi giữ yên, đặt mình ở vị trí đúng và tiến lên một cách thận trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Queue trong tiếng Anh có nghĩa là một hàng người hoặc xe đang chờ đợi điều gì đó (danh từ) và cũng là động từ có nghĩa xếp hàng hoặc chờ đợi dịch vụ (ví dụ 'queue up for the bus'). So với tiếng Việt, queue gộp cả hai ý thành một từ duy nhất và dùng với giới từ/pha ngữ khác nhau. Người học rất hay nhầm với từ cue và bỏ qua sự phân biệt giữa danh từ và động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: queue là danh từ và động từ
  • Kết hợp giới từ đúng: queue up for, in the queue, tại quầy
  • Ở tiếng Anh Mỹ thường nói line
  • Tránh nhầm với cue
  • Trong nơi công cộng, sự kiên nhẫn và trật tự được nhấn mạnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Queue có thể chỉ một hàng người hoặc hành động xếp hàng.
  • Dễ bị nhầm với cue do phát âm tương tự.
  • Không phải lúc nào cũng là lịch trình cố định.
  • Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng line thay cho queue.
  • Chọn giới từ đúng để câu nghe tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ queue là hàng người và hành động xếp hàng. Từ này dùng cả danh từ và động từ với giới từ khác nhau tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả dạng danh từ và động từ trong context
  • So sánh với line trong tiếng Anh Mỹ
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: queue up, join the queue
  • Chú ý giới từ để câu tự nhiên
  • Dùng tình huống thực tế để củng cố
  • Tránh nhầm lẫn queue với cue

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'queue'?

A.A type of flower
B.A type of hat
C.A cooking utensil
D.A line of people waiting
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'queue' used correctly?

A.She wore a lovely queue to the party.
B.The queue blossomed beautifully in the garden.
C.He used a queue to stir the soup.
D.There was a long queue at the ice cream shop.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'queue'?

A.Path
B.Group
C.Stack
D.Bundle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'queue'?

A.Line
B.Disarray
C.Chaos
D.Order
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically encounter a 'queue'?

A.Watching a movie
B.Playing basketball
C.Swimming in a pool
D.Waiting to board a plane

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order at a resort restaurant

Restaurant Order

2026.03.20 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Connecting Flight Enquiry at Airport Information Desk

Travel · Airport

2026.02.11 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Routine Check-up

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ