LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quiescence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quiescence Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không hoạt động hoặc nghỉ ngơi
  • ngủ đông hoặc thời gian yên tĩnh
  • tạm ngừng hoạt động
Illustration for this word

quiescence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quiescence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɪˈes.əns/
Mỹ /kwaɪˈɛsəns/
Tiết
quiescence

quiescence Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'quies' (yên tĩnh) + 'essence' (trạng thái của sự tồn tại). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'quiescentia' → Tiếng Pháp cổ 'quiescence' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hồ nước yên tĩnh, không bị xáo trộn, tượng trưng cho hòa bình và tĩnh lặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quiescence là một từ chính thức mô tả trạng thái không hoạt động hoặc nghỉ ngơi, thường gợi ý một khoảng im lặng ôn hòa chứ không phải chỉ là gián đoạn. Trong sinh học nó mô tả trạng thái ngủ đông hoặc tiềm tàng của tế bào hoặc hạt giống; địa chất học nói đến sự yên lặng giữa các sự kiện; trong văn học hoặc triết học, đó là sự kiềm chế và yên tĩnh để mời suy ngẫm. Tông-giọng trang trọng, phù hợp với văn bản học thuật hoặc văn học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng quiescence trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học
  • - Diễn đạt sự immobilization có chủ ý, không phải chỉ tạm nghỉ
  • - Thường ghép với tính từ như kéo dài, theo mùa, tạm thời
  • - Khác với quiet ở chỗ nhấn mạnh khả năng tái hoạt động
  • - Cụm từ hữu ích: enter quiescence, exit quiescence
  • - Lưu ý với giới từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm quiescence với sự yên tĩnh đơn thuần hoặc gián đoạn ngắn
  • Sử dụng để mô tả phục hồi tích cực hoặc tái hoạt động ngay lập tức
  • Cho rằng đây là gián đoạn tạm thời thay vì trạng thái kéo dài
  • Tin rằng chỉ áp dụng cho con người, không cho tế bào hay hệ sinh thái
  • Sử dụng trong lời nói hàng ngày thay vì văn viết trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu quiescence như yên lặng thông thường, bỏ qua sắc thái trang trọng và sự tĩnh lặng kéo dài khi dùng trong văn viết học thuật.

Mẹo Học

  • So sánh quiescence với quiet và dormancy để nhận ra sắc thái
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh sinh học, địa chất và văn học
  • Dùng trong văn viết trang trọng, không phải nói thông dụng
  • Kết hợp với tính từ: kéo dài, theo mùa, tạm thời
  • Ghi nhớ các cụm: enter quiescence, exit quiescence
  • Chú ý ý nghĩa đằng sau sự bình lặng là sự chờ đợi hoặc chuẩn bị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'quiescence'?

A.A method of communication
B.A loud and energetic celebration
C.A state of calmness and inactivity
D.An intense argument
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'quiescence':

A.His quiescence during the debate made him appear uninterested.
B.During the storm, the trees showed significant quiescence as they stood still.
C.The party was filled with quiescence as everyone danced energetically.
D.The dog was in a state of quiescence as it chased the ball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quiescence'?

A.Commotion
B.Excitement
C.Stillness
D.Distraction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quiescence'?

A.Silence
B.Chaos
C.Calmness
D.Tranquility
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that demonstrates 'quiescence'?

A.The city was bustling with activity during the festival.
B.In the library, everyone maintained a state of silence and focus.
C.During the peaceful protest, the crowd remained in a state of quiescence.
D.The athletes warmed up energetically before the race began.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ