LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quotation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quotation Ý nghĩa của Từ

  • sự lặp lại phát biểu hoặc suy nghĩ của người khác
  • một tuyên bố chính thức về giá của dịch vụ hoặc sản phẩm
  • một đoạn trích dẫn từ sách, tác giả hoặc bài phát biểu
Illustration for this word

quotation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quotation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwəˈteɪʃən/
Mỹ /kwoʊˈteɪʃən/
Tiết
quotation

quotation Từ nguyên của Từ

Nguồn gốc: 'trích dẫn' (đề cập), hậu tố: '-tion' (hành động). Xuất xứ: Latin 'quotare' → tiếng Pháp cổ 'quoter' → tiếng Anh trung đại 'quotioun'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một học giả trong thư viện được bao quanh bởi những cuốn sách mở, cẩn thận lựa chọn các trích dẫn để hỗ trợ lập luận của mình, như những mảnh ghép của một trò chơi cùng nhau khớp nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình mở trang sổ và quẹt nhẹ ngón tay để kéo nó gần lại. Một câu nói chợt lọt vào mắt, tôi quyết định đưa nó vào câu mình đang viết, để giọng người khác ở lại trong cuống họng của mình mà không lấn át. Tôi hít thở sâu, điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp, để đoạn văn vẫn giữ được nét nguyên bản mà không mất phần của tôi. Khi tôi đọc câu trích này, căn phòng yên lặng và ý nghĩa từ từ khắc sâu vào trí não.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quotation là danh từ có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất, sự lặp lại exact words hoặc suy nghĩ của người khác, thường được đặt trong dấu ngoặc kép và trích dẫn để ủng hộ quan điểm. Thứ hai, một tuyên bố giá formal cho dịch vụ hoặc sản phẩm, được cung cấp cho khách hàng tiềm năng trước khi bắt đầu công việc. Thứ ba, một đoạn trích được trích từ sách, tác giả hoặc bài phát biểu để minh họa hoặc hỗ trợ một lập luận. Người học hay nhầm lẫn quotation với quote hoặc nhầm lẫn giữa báo giá và ước lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dấu ngoặc kép cho trích dẫn trực tiếp. Phân biệt ba nghĩa. Đặt văn bản được trích gần điểm được hỗ trợ. Trích dẫn nguồn. Tránh trích dẫn quá nhiều và diễn đạt lại khi cần

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quotation và quote luôn có thể hoán đổi cho nhau
  • Quotation chỉ liên quan đến ước tính giá
  • Không cần trích nguồn khi trích dẫn
  • Mọi trích dẫn đều phải dài
  • Dấu ngoặc kép là bắt buộc trong văn bản formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, khó khăn là nhận diện ba nghĩa của quotation và không nhầm với quote trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa và ngữ cảnh của quotation
  • Thực hành đặt dấu ngoặc kép cho trích dẫn trực tiếp
  • Phân biệt quotation, quote và báo giá
  • Dẫn nguồn cho mọi trích dẫn
  • Hạn chế trích dẫn và diễn đạt lại khi có thể
  • Sử dụng ví dụ thực tế từ bài viết hoặc sách

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quotation'?

A.A statement of prices
B.A legal document
C.A repetition of someone else's statement or thoughts
D.A description of a picture
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence containing 'quotation'.

A.She described her trip in a lengthy quotation.
B.I asked for a quotation on the window repairs.
C.The book's main character is based on a famous quotation.
D.He gave a quotation before the deadline.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quotation'?

A.Commentary
B.Rendition
C.Citation
D.Analysis
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quotation'?

A.Source
B.Version
C.Original
D.Excerpt
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might use a quotation?

A.He wrote an original poem for the competition.
B.She created a poster featuring a famous saying.
C.They discussed the theme of the novel.
D.The report summarized the author's main ideas.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ