LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rabbits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rabbits Ý nghĩa của Từ

  • Một động vật có vú nhỏ, lông mềm và tai dài
  • Thịt thỏ
  • Người nhát gan
Illustration for this word

rabbits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rabbits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræbɪt/
Mỹ /ˈræbɪt/
Tiết
rabbit

rabbits Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: không có tiền tố hay hậu tố; rabbit là dạng căn bản. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh Trung cổ; có thể liên hệ với tiếng Pháp cổ rabette/rabot; từ coney có nguồn gốc từ tiếng Latinh cuniculus. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhà ảo thuật rút con thỏ từ nón.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Con thỏ là một thú móng mềm nhỏ, tai dài và lông mượt, sống trong tự nhiên và được dùng làm thịt trong ẩm thực. Trong tiếng Anh, rabbit có thể chỉ con vật thật, thịt thỏ hoặc ám chỉ người nhút nhát. Người học thường nhầm lẫn với hare hoặc bunny; rabbit là thuật ngữ trung lập và trang trọng, trong khi bunny mang nét thân mật. Các thành ngữ như rabbit hole xuất hiện để ám chỉ một hành trình khám phá phức tạp. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ; từ hiện đại là một căn nền đơn giản không có tiền tố hay hậu tố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng rabbit cho động vật, thịt thỏ hoặc người nhút nhát. Danh từ số nhiều là rabbits. Phân biệt với hare và bunny; rabbit trung lập, formal; bunny thân mật. Lưu ý rabbit hole trong thành ngữ. Rõ ràng trong ngữ cảnh: động vật, thực phẩm hay ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • rabbit chỉ là thịt chứ không phải động vật.
  • bunny và rabbit luôn có thể hoán đổi.
  • rabbit và hare là cùng một loài.
  • thỏ luôn nhút nhát.
  • rabbit hole chỉ nghĩa đen.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, ngữ cảnh quyết định rabbit là con vật, thịt hay ẩn dụ. Tránh nhầm bunny với rabbit; chú ý đến thành ngữ rabbit hole.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ tư duy ngắn gọn cho rabbit, hare, bunny để so sánh sắc thái.
  • Học ít nhất ba collocations: rabbit hole, rabbit meat, pet rabbit.
  • Luyện đọc để phân biệt động vật và thực phẩm.
  • Đặt câu với rabbits để luyện dạng số nhiều.
  • Nhận diện thành ngữ trong truyện và phương tiện truyền thông.
  • Ôn lại nguồn gốc từ để củng cố căn bản từ.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ