định nghĩa về định kiến chủng tộc
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ gốc 'chủng tộc' (một loại của nhân loại) + hậu tố '-ly' (theo cách). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh ‘radix’ (rễ) → tiếng Pháp cổ ‘race’ → tiếng Anh. Hãy hình dung những người thuộc các chủng tộc khác nhau đứng bên nhau, thể hiện các nền văn hóa độc đáo của họ, nhưng lại được kết nối bởi nhân loại chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấn nhẹ công tắc đèn, ngồi thẳng người và điều chỉnh tư thế để lắng nghe. Chủ đề chuyển sang vấn đề chủng tộc và tôi nhận thấy cách dùng từ liên quan đến race xuất hiện trong không khí. Tôi hít thở chậm, giữ im lặng đủ để lắng nghe các quan điểm khác biệt. Trong quá trình ấy, ý nghĩa dần hiện ra không từ định nghĩa, mà từ cách tôi nghe và phản ứng.
Trạng từ racially có nghĩa là theo cách liên quan đến chủng tộc hoặc từ quan điểm chủng tộc. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc participle để chỉ ra rằng một hành động, thái độ hoặc hiện tượng bị chi phối bởi các yếu tố chủng tộc. Các cụm từ thông dụng: racially biased (thiên vị chủng tộc), racially motivated (được thúc đẩy bởi động cơ chủng tộc), racially diverse (đa dạng về chủng tộc). Lưu ý racially là hình thức trạng từ của tính từ racial và không dùng để mô tả người trực tiếp. Tông điệu có thể mang nghĩa đánh giá, vì vậy hãy dùng cẩn thận theo ngữ cảnh.
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt nên phân biệt racially (trạng từ) với racial (tính từ). Tập trung vào cụm từ đi kèm như 'racially biased' để ghi nhớ.
What is the meaning of the word 'racial'?
How is the word 'racial' used in a sentence?
Which word is similar to 'racial'?
Which word is the opposite of 'racial'?
In what context would you use the word 'racial'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật