LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa về định kiến chủng tộc

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

racial Ý nghĩa của Từ

  • theo cách liên quan đến chủng tộc
  • từ góc độ chủng tộc
  • liên quan đến sự khác biệt chủng tộc
Illustration for this word

racial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

racial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪʃəl/
Mỹ /ˈreɪʃl/
Tiết
racial

racial Từ nguyên của Từ

Từ gốc 'chủng tộc' (một loại của nhân loại) + hậu tố '-ly' (theo cách). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh ‘radix’ (rễ) → tiếng Pháp cổ ‘race’ → tiếng Anh. Hãy hình dung những người thuộc các chủng tộc khác nhau đứng bên nhau, thể hiện các nền văn hóa độc đáo của họ, nhưng lại được kết nối bởi nhân loại chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấn nhẹ công tắc đèn, ngồi thẳng người và điều chỉnh tư thế để lắng nghe. Chủ đề chuyển sang vấn đề chủng tộc và tôi nhận thấy cách dùng từ liên quan đến race xuất hiện trong không khí. Tôi hít thở chậm, giữ im lặng đủ để lắng nghe các quan điểm khác biệt. Trong quá trình ấy, ý nghĩa dần hiện ra không từ định nghĩa, mà từ cách tôi nghe và phản ứng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trạng từ racially có nghĩa là theo cách liên quan đến chủng tộc hoặc từ quan điểm chủng tộc. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc participle để chỉ ra rằng một hành động, thái độ hoặc hiện tượng bị chi phối bởi các yếu tố chủng tộc. Các cụm từ thông dụng: racially biased (thiên vị chủng tộc), racially motivated (được thúc đẩy bởi động cơ chủng tộc), racially diverse (đa dạng về chủng tộc). Lưu ý racially là hình thức trạng từ của tính từ racial và không dùng để mô tả người trực tiếp. Tông điệu có thể mang nghĩa đánh giá, vì vậy hãy dùng cẩn thận theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng racially khi yếu tố được mô tả liên quan đến chủng tộc.
  • Kết hợp với các tính từ như biased, motivated, diverse.
  • Tránh mô tả trực tiếp người bằng racially.
  • Chú ý sắc thái; racially có thể mang nghĩa đánh giá.
  • Đảm bảo ngữ cảnh nhấn mạnh yếu tố chủng tộc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Racially không mô tả trực tiếp người.
  • Không nhầm lẫn với từ 'racial' là tính từ.
  • Không phải mọi chủ đề về chủng tộc đều cần racially.
  • Giọng điệu có thể mang tính đánh giá tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng racially khi yếu tố chủng tộc là trọng tâm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nói tiếng Việt nên phân biệt racially (trạng từ) với racial (tính từ). Tập trung vào cụm từ đi kèm như 'racially biased' để ghi nhớ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ collocations phổ biến: racially biased, racially motivated, racially diverse.
  • Phân biệt racially (adv) và racial (adj).
  • Đọc báo cáo hoặc bài viết nghiên cứu để thấy cách dùng thật.
  • Chú ý giọng điệu; racially có thể mang nghĩa nhận xét.
  • Tự viết câu mô tả hành động hoặc chính sách.
  • Hát/đọc to để kiểm tra nhịp và nhấn âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'racial'?

A.Relating to race
B.Having good taste
C.Feeling sorrowful
D.Working slowly
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'racial' used in a sentence?

A.The company promotes racial discrimination
B.He always chooses racial books to read
C.She is racial about her heritage
D.They are having a racial party this weekend
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'racial'?

A.Diverse
B.Common
C.Unrelated
D.Ethnic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'racial'?

A.Segregated
B.Biased
C.Universal
D.Homogeneous
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'racial'?

A.Referring to a fictional character
B.Describing a sunny day
C.Speaking about technology
D.Talking about different cultures

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ