LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rack - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rack Ý nghĩa của Từ

  • một khung để giữ đồ
  • tra tấn ai đó về thể xác hoặc tinh thần
  • lưu trữ hoặc tổ chức các vật phẩm
Illustration for this word

rack Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rack Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ræk/
Mỹ //ræk/
Tiết
rack

rack Từ nguyên của Từ

Rack: 'rac' (tiếng Anh trung đại) + 'rack' (tiếng Anh cổ, nghĩa là tra tấn) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thiết bị tra tấn thời trung cổ, nơi ai đó bị kéo dài và giãn ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

rack trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Danh từ thường là một khung/giá đỡ dùng để nâng đỡ hoặc trưng bày đồ vật: kệ trong nhà bếp, kệ rượu, giá treo áo. Động từ có nghĩa là tra tấn về thể xác hoặc tinh thần; về lịch sử rack là một dụng cụ dùng để tra tấn. Còn các cụm từ như rack up (tích lũy, đạt được) và rack one's brain (suy nghĩ vắt óc). Trong giao tiếp hàng ngày, cần phân biệt với wrack/ wreck và chú ý ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'kệ' cho rack khi nói về kệ chứa đồ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng rack để chỉ khung/giá đỡ chứa đồ. Trong giao tiếp hàng ngày, tránh dùng cho ý nghĩa tra tấn.
  • Cụm từ phổ biến: rack up (tích lũy), rack one's brain (ngẫm nghĩ).
  • coat rack và wine rack là các cụm từ đi kèm thông dụng.
  • Ý nghĩa tra tấn mang tính lịch sử; hãy dùng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm lẫn với wrack.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rack không chỉ là dụng cụ tra tấn; nó còn có nghĩa là khung/bàn kê để đồ.
  • Rack và wrack không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Rack không chỉ là đồ đạc; có thành ngữ rack up.
  • Rack up thường có nghĩa tích lũy; không phải phá hủy.
  • Rack one's brain là phép ẩn dụ cho việc suy nghĩ chăm chỉ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh bằng tiếng Việt: rack có nhiều nghĩa và cụm từ thông dụng cần phân biệt.

Mẹo Học

  • Phân biệt rack là kệ chứa đồ vs nghĩa tra tấn.
  • Học các collocation như coat rack, wine rack.
  • Thuộc lòng rack up và rack one's brain.
  • Tránh nhầm với wrack/wreck.
  • Dựa vào ngữ cảnh để suy ra nghĩa đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'rack' mean?

A.A tool used for drying clothes
B.To cause great pain or anguish
C.A frame or shelf for holding or displaying items
D.To organize something neatly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'rack' correctly?

A.She couldn't bear to see her dog in a rack of toys.
B.The spice rack in her kitchen was neatly organized.
C.He had to rack for hours about his decision.
D.The child appeared to be racked by sadness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'rack'?

A.Empty
B.Cheers
C.Casual
D.Stable
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you find a 'rack'?

A.In a car to transport luggage
B.In a library holding books
C.In a bedroom for hanging clothes
D.In a restaurant for cooking dishes
Bước 5: Thành thạo

Can you describe an instance where you might use the word 'rack'?

A.Spice rack
B.Coat rack
C.Shoe rack
D.Dish rack

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Kitchen Items

Shopping in Store

2026.01.05 · 0:42 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gate Check and Missing Item at Skye Airlines

Travel · Airport

2025.11.13 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ