rack - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rack: 'rac' (tiếng Anh trung đại) + 'rack' (tiếng Anh cổ, nghĩa là tra tấn) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thiết bị tra tấn thời trung cổ, nơi ai đó bị kéo dài và giãn ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQrack trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Danh từ thường là một khung/giá đỡ dùng để nâng đỡ hoặc trưng bày đồ vật: kệ trong nhà bếp, kệ rượu, giá treo áo. Động từ có nghĩa là tra tấn về thể xác hoặc tinh thần; về lịch sử rack là một dụng cụ dùng để tra tấn. Còn các cụm từ như rack up (tích lũy, đạt được) và rack one's brain (suy nghĩ vắt óc). Trong giao tiếp hàng ngày, cần phân biệt với wrack/ wreck và chú ý ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'kệ' cho rack khi nói về kệ chứa đồ.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh bằng tiếng Việt: rack có nhiều nghĩa và cụm từ thông dụng cần phân biệt.
What does the word 'rack' mean?
Which sentence uses the word 'rack' correctly?
Which word is an antonym of 'rack'?
In what real-life context might you find a 'rack'?
Can you describe an instance where you might use the word 'rack'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật