radar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Radar = sóng radio + phát hiện. Xuất phát từ 'Phát hiện và Định vị qua Sóng Radio' vào thập niên 1930. Hãy tưởng tượng những sóng radar phản xạ từ máy bay, tiết lộ vị trí và tốc độ của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra để bật radar trên bảng điều khiển. Màn hình lóe lên, các điểm phản xạ như di chuyển theo các tiếng vang từ không gian quanh ta. Tôi điều chỉnh góc nhìn, đẩy nhẹ để giữ cho hình ảnh ổn định, các đốm trên màn hình thay đổi. Cảm giác quan sát và điều chỉnh này khiến tôi nhận ra khoảng cách và hướng đi một cách tự nhiên.
Radar là một hệ thống sử dụng sóng vô tuyến để phát hiện sự có mặt, hướng, khoảng cách và vận tốc của các vật thể. Nó có thể dùng để chỉ thiết bị này hoặc việc theo dõi cái gì đó bằng hệ thống này. Thuật ngữ bắt nguồn từ từ viết tắt Radio Detecting And Ranging, được đặt vào những năm 1930 trong nghiên cứu hàng không và quân sự; hình ảnh sóng phản xạ từ máy bay đã làm cho khái niệm này trở nên phổ biến. Trong tiếng Anh, radar thường được xem như danh từ không đếm được, nhưng cũng có thể dùng ở ngữ cảnh kỹ thuật như danh từ đếm được.
Radar là từ quen thuộc trong tiếng Anh; người học thường tập trung vào nguồn gốc từ viết tắt và bỏ qua quy tắc sử dụng hàng ngày như danh từ đếm được và các từ đi kèm với hệ thống.
What is the meaning of the word 'radar'?
Which sentence uses the word 'radar' correctly?
Which word is most similar to 'radar'?
What is the opposite of 'radar'?
Can you think of a real-life context where 'radar' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật