LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

radar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

radar Ý nghĩa của Từ

  • một hệ thống để phát hiện sự hiện diện, hướng, khoảng cách và tốc độ của các đối tượng bằng cách sử dụng sóng radio
  • một thiết bị sử dụng hệ thống này
  • phát hiện hoặc theo dõi một cái gì đó
Illustration for this word

radar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

radar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪ.dɑː/
Mỹ /ˈreɪ.dɑːr/
Tiết
radar

radar Từ nguyên của Từ

Radar = sóng radio + phát hiện. Xuất phát từ 'Phát hiện và Định vị qua Sóng Radio' vào thập niên 1930. Hãy tưởng tượng những sóng radar phản xạ từ máy bay, tiết lộ vị trí và tốc độ của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra để bật radar trên bảng điều khiển. Màn hình lóe lên, các điểm phản xạ như di chuyển theo các tiếng vang từ không gian quanh ta. Tôi điều chỉnh góc nhìn, đẩy nhẹ để giữ cho hình ảnh ổn định, các đốm trên màn hình thay đổi. Cảm giác quan sát và điều chỉnh này khiến tôi nhận ra khoảng cách và hướng đi một cách tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Radar là một hệ thống sử dụng sóng vô tuyến để phát hiện sự có mặt, hướng, khoảng cách và vận tốc của các vật thể. Nó có thể dùng để chỉ thiết bị này hoặc việc theo dõi cái gì đó bằng hệ thống này. Thuật ngữ bắt nguồn từ từ viết tắt Radio Detecting And Ranging, được đặt vào những năm 1930 trong nghiên cứu hàng không và quân sự; hình ảnh sóng phản xạ từ máy bay đã làm cho khái niệm này trở nên phổ biến. Trong tiếng Anh, radar thường được xem như danh từ không đếm được, nhưng cũng có thể dùng ở ngữ cảnh kỹ thuật như danh từ đếm được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • The radar is on. Radars hoặc radar systems có thể dùng cho nhiều thiết bị; radar systems thường dùng trong văn bản trang trọng. Không nhầm radar và radio. Phát âm: RAY-dar.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Radar chỉ là dụng cụ quân sự.
  • Radar nghe sóng âm như sonar.
  • Radar có thể thấy xuyên qua tường.
  • Radar và radio là một.
  • Radar luôn là một thiết bị duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Radar là từ quen thuộc trong tiếng Anh; người học thường tập trung vào nguồn gốc từ viết tắt và bỏ qua quy tắc sử dụng hàng ngày như danh từ đếm được và các từ đi kèm với hệ thống.

Mẹo Học

  • Nghe người bản xứ để nhận biết nhấn âm ở âm tiết đầu
  • Luyện phân biệt danh từ không đếm và đếm được
  • Học các cụm từ phổ biến như radar system, weather radar
  • Phân biệt radar và radio
  • Luyện tập với ngữ cảnh thời tiết, hàng không, ô tô
  • Trong văn bản formal dùng radar systems

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'radar'?

A.A musical instrument
B.A type of hat
C.A device for detecting objects in the air
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'radar' correctly?

A.She wore a radar on her head
B.He played music with radar
C.The radar detected incoming aircraft
D.The garden was filled with beautiful radars
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'radar'?

A.Xylophone
B.Sonar
C.Periscope
D.Satellite
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'radar'?

A.Antenna
B.Stealth
C.Disguise
D.Invisible
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'radar' is used?

A.The doctor used a radar to diagnose the patient
B.The chef cooked a delicious meal
C.The teacher explained a difficult concept
D.The mechanic fixed the car

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ