LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

radiates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

radiates Ý nghĩa của Từ

  • phát ra năng lượng hoặc sóng
  • lan tỏa từ một điểm trung tâm
  • phát sáng hoặc tỏa sáng
Illustration for this word

radiates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

radiates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪ.dɪ.eɪt/
Mỹ /ˈreɪ.di.eɪt/
Tiết
radiate

radiates Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'radiatus' (phát ra tia), trong đó 'radius' có nghĩa là 'tia'. Một hình ảnh sống động: tưởng tượng đến tia nắng mặt trời lan tỏa ra mọi hướng, làm đầy bầu trời bằng sự ấm áp và ánh sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Radiate có nghĩa là phát ra năng lượng hoặc sóng, hoặc lan tỏa từ một điểm trung tâm, hoặc tỏa sáng rực rỡ. Trong vật lý, nguồn phát ra nhiệt và ánh sáng theo mọi hướng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói ai đó tỏa ra sự ấm áp, tự tin hoặc hạnh phúc khi họ trông điềm tĩnh và thân thiện. Động từ có thể mô tả ánh sáng, nhiệt, mùi hương, ảnh hưởng hoặc cảm xúc lan toả ra ngoài. Thường gặp cụm từ radiate from the center hoặc radiate outward.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Radiate có nghĩa là phát ra năng lượng hoặc sóng, hoặc lan tỏa từ một điểm trung tâm, hoặc tỏa sáng rực rỡ.
  • Trong vật lý, nguồn phát ra nhiệt và ánh sáng theo mọi hướng.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói ai đó tỏa ra sự ấm áp, tự tin hoặc hạnh phúc khi họ trông điềm tĩnh và thân thiện.
  • Động từ có thể mô tả ánh sáng, nhiệt, mùi hương, ảnh hưởng hoặc cảm xúc lan toả ra ngoài.
  • Thường gặp cụm từ radiate from the center hoặc radiate outward.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Radiate và emit không hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • Radiate có thể dùng cho mọi thứ lan tỏa mà không phải là hiện tượng vật lý.
  • Nói về cảm xúc thì radiate phải có sự lan tỏa rõ ràng.
  • Dễ bị nhầm radiate với phát tán qua lại một không gian.
  • Cách dùng thì quá khứ của radiate cần chú ý ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hình dung radiate như sự lan tỏa bên ngoài rõ ràng; phân biệt với emit là điều cốt lõi khi dùng ở ngữ cảnh metaphor.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng radiate nhấn mạnh sự lan tỏa ra ngoài, không chỉ phát tán.
  • Dùng với center/from để cho biết nguồn phát.
  • Có thể diễn đạt ánh sáng, nhiệt hoặc thái độ tích cực (toả sáng sự ấm áp).
  • Khác với emit ở chỗ diffusion được nhấn mạnh.
  • Cụm từ hay gặp: radiate from the center, radiate outward, radiate heat.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ