LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bulbs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bulbs Ý nghĩa của Từ

  • cơ quan lưu trữ dưới đất của một cây
  • nguồn ánh sáng điện
  • hình dạng hoặc hình dáng bóng bulb
Illustration for this word

bulbs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bulbs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bʌlb/
Mỹ /bʌlb/
Tiết
bulb

bulbs Từ nguyên của Từ

Rễ: bulb (tiếng Latin 'bulbus'). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây từ củ dưới đất phát triển, chứa đựng các chất dinh dưỡng sống còn, hay tưởng tượng một bóng đèn sáng chiếu sáng một căn phòng tối, biểu trưng cho sự phát triển và khai sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bulb có ba nghĩa chính: thứ nhất là cơ quan chứa dưỡng chất ở dưới đất của một cây, gọi là củ hay thùy củ; thứ hai là bóng đèn, bộ phận phát sáng của đèn điện; thứ ba là hình dạng tròn, phình như bulbous. Trong tiếng Anh hàng ngày, bulb hay gặp trong ngữ cảnh làm vườn và chiếu sáng, và các cụm như light bulb, bulb shape. Danh từ số nhiều là bulbs.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc lại: bulb có hai ý nghĩa khác nhau ở thực vật và bóng đèn; tránh nhầm bulb với bulbous; bulbs là dạng số nhiều; nhiều từ ghép dùng bulb làm nhánh; phát âm ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bulb không chỉ là bóng đèn
  • bulbous không phải là bulb
  • bulbs không có nghĩa là bulbses
  • bulb plant không phải là cây ăn quả
  • ampoule và bulb không phải cùng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt: bulb có ba nghĩa (thùy củ, bóng đèn, hình dạng tròn). Sai lầm phổ biến: nhầm lẫn giữa củ và bóng đèn, dùng bulbous tùy tiện.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ba nghĩa với ví dụ đơn giản
  • luyện phân biệt thuật ngữ thực vật và đèn chiếu sáng
  • học các collocation phổ biến: light bulb, bulb plant, bulb shape
  • chú ý bulbous khi dùng làm tính từ
  • bulbs là số nhiều bình thường
  • làm quen thuật ngữ kỹ thuật dựa trên bulb

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bulbs' mean?

A.A type of fish
B.Growing part of a plant
C.A cooking pot
D.A weather phenomenon
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'bulbs' in a sentence.

A.The cat chased the bulbs around the room.
B.He read a book about bulbs in history class.
C.We need to buy some tulip bulbs for the garden.
D.The bulbs were wearing their best outfits for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bulbs'?

A.Roots
B.Buds
C.Nectar
D.Leaves
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bulbs'?

A.Seeds
B.Shrubs
C.Blossoms
D.Stems
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'bulbs'?

A.They decided to plant new bulbs for the coming season.
B.Her favorite vegetable is a bright onion.
C.The light in the room was too dim for reading comfortably.
D.The garden was filled with vibrant colors in spring.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spring Bulb Festival Description

Culture & Festivals

2026.01.27 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ