radicalism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) radical (gốc) + -ism (hậu tố), (b) Xuất phát từ tiếng Latinh 'radicalis' (căn bản) → Tiếng Pháp cổ 'radical' → Tiếng Anh 'radicalism'. (c) Hãy tưởng tượng một người làm vườn đang nhổ cỏ dại để lộ ra lõi của một cây, tượng trưng cho khát khao loại bỏ vấn đề từ gốc rễ, giống như chủ nghĩa cực đoan muốn giải quyết những vấn đề trong xã hội từ nền tảng của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa cấp tiến thường ám chỉ niềm tin hoặc sự theo đuổi thay đổi sâu sắc, có tính căn bản đối với xã hội. Nó mô tả một triết lý tìm cách giải quyết các vấn đề gốc rễ thay vì chỉ thực hiện cải cách từng bước. Thuật ngữ mang nhiều sắc thái, từ ủng hộ các cải cách khẩn cấp đến lo ngại về các tư tưởng gây mất ổn định. Người học nên phân biệt chủ nghĩa cấp tiến với chủ nghĩa cực đoan và nhận thức được nhấn mạnh vào gốc rễ của vấn đề thay vì bạo lực.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng chủ nghĩa cấp tiến nhắm vào thay đổi căn bản và nguồn gốc, không nhất thiết là bạo lực. Phân biệt giữa ngữ cảnh học thuật và cảm xúc.
What is the definition of 'radicalism'?
Which sentence uses 'radicalism' correctly?
Which word is a synonym of 'radicalism'?
What is the antonym of 'radicalism'?
Can you think of an example that reflects the principles of radicalism in a community setting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật