LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

radicalism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

radicalism Ý nghĩa của Từ

  • Niềm tin vào hoặc theo đuổi những thay đổi cực đoan trong cấu trúc xã hội hoặc chính trị hiện có.
  • Một quan điểm kêu gọi giải quyết các vấn đề hoặc vấn đề cơ bản từ gốc rễ.
  • Sự tham gia hoặc hỗ trợ cho các biện pháp quyết liệt nhằm đạt được mục đích chính trị.
Illustration for this word

radicalism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

radicalism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrædɪkəlɪz(ə)m/
Mỹ /ˈrædɪkəlɪzəm/
Tiết
radicalism

radicalism Từ nguyên của Từ

(a) radical (gốc) + -ism (hậu tố), (b) Xuất phát từ tiếng Latinh 'radicalis' (căn bản) → Tiếng Pháp cổ 'radical' → Tiếng Anh 'radicalism'. (c) Hãy tưởng tượng một người làm vườn đang nhổ cỏ dại để lộ ra lõi của một cây, tượng trưng cho khát khao loại bỏ vấn đề từ gốc rễ, giống như chủ nghĩa cực đoan muốn giải quyết những vấn đề trong xã hội từ nền tảng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa cấp tiến thường ám chỉ niềm tin hoặc sự theo đuổi thay đổi sâu sắc, có tính căn bản đối với xã hội. Nó mô tả một triết lý tìm cách giải quyết các vấn đề gốc rễ thay vì chỉ thực hiện cải cách từng bước. Thuật ngữ mang nhiều sắc thái, từ ủng hộ các cải cách khẩn cấp đến lo ngại về các tư tưởng gây mất ổn định. Người học nên phân biệt chủ nghĩa cấp tiến với chủ nghĩa cực đoan và nhận thức được nhấn mạnh vào gốc rễ của vấn đề thay vì bạo lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chủ nghĩa cấp tiến thường ám chỉ thay đổi cơ bản, không phải cải cách bề ngoài.
  • - Phân biệt ý tưởng cấp tiến với bạo lực hoặc chủ nghĩa cực đoan.
  • - Ngữ cảnh quyết định mức độ tích cực hay tiêu cực.
  • - Dùng trong các chủ đề chính trị hoặc xã hội, không để mô tả cá nhân.
  • - Ghép với các tính từ như khẩn cấp, toàn diện để làm rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa cấp tiến luôn gắn với bạo lực.
  • Chủ nghĩa cấp tiến và chủ nghĩa cực đoan giống nhau.
  • Chủ nghĩa cấp tiến chỉ áp dụng cho chính trị.
  • Chủ nghĩa cấp tiến luôn mang tính tiêu cực.
  • Chủ nghĩa cấp tiến là thuật ngữ mới không có chiều sâu lịch sử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng chủ nghĩa cấp tiến nhắm vào thay đổi căn bản và nguồn gốc, không nhất thiết là bạo lực. Phân biệt giữa ngữ cảnh học thuật và cảm xúc.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh để phân biệt thay đổi căn bản với thay đổi bề mặt.
  • Phân biệt chủ nghĩa cấp tiến và chủ nghĩa cực đoan trong tranh luận.
  • Chú ý nhấn mạnh nguyên nhân trong văn viết học thuật.
  • Làm quen với các collocation như cải cách khẩn cấp hoặc thay đổi toàn diện.
  • Thực hành với các chủ đề lịch sử và hiện tại để thấy phạm vi.
  • Giữ lập trường trung lập và phân biệt sắc thái bằng động từ được dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'radicalism'?

A.An approach to yoga
B.A type of diet
C.A belief in rapid, fundamental change
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'radicalism' correctly?

A.Her radicalism led her to adopt a healthy lifestyle.
B.He volunteered at a local shelter with radicalism for helping others.
C.The group discussed the principles of radicalism in the context of political change.
D.She exhibited radicalism by painting her nails.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'radicalism'?

A.Reformism
B.Conservatism
C.Dynamism
D.Liberation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'radicalism'?

A.Revolution
B.Progressivism
C.Conservatism
D.Liberation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of an example that reflects the principles of radicalism in a community setting?

A.Many people believe in traditional values and resist change.
B.A group of activists organized a protest for social justice.
C.She prefers classic literature and avoids contemporary themes.
D.The community center held a debate on conservative policies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ