LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

radioactive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

radioactive Ý nghĩa của Từ

  • phát ra hoặc liên quan đến sự phát xạ bức xạ ion hóa
  • không ổn định và có khả năng xảy ra sự phân rã phóng xạ
  • liên quan đến hoặc do phóng xạ gây ra
Illustration for this word

radioactive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

radioactive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌreɪ.di.oʊˈæktɪv/
Mỹ /ˌreɪ.di.oʊˈæktɪv/
Tiết
radioactive

radioactive Từ nguyên của Từ

Gốc: radio- (tia) + năng động (có khả năng hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một biểu tượng hạt nhân đang phát sáng phát ra tia sáng, giống như một siêu anh hùng tỏa sáng sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phóng xạ mô tả các chất hoặc quá trình phát ra bức xạ ion hóa hoặc liên quan đến phóng xạ. Thông thường liên quan tới các hạt nhân nguyên tử không ổn định phân rã và giải phóng tia beta, tia gamma. Trong khoa học và y học, các chất phóng xạ được quản lý với các quy tắc an toàn nghiêm ngặt vì phơi nhiễm có thể làm hại mô sống. Từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc thận trọng khi nói về rủi ro liên quan tới phóng xạ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng có tính phóng xạ để mô tả các chất phát xạ bức xạ ion hóa
  • Phóng xạ là hiện tượng, bức xạ là năng lượng được phát ra
  • Phân biệt giữa chất phóng xạ, nguồn và chất thải phóng xạ
  • Các phép ẩn dụ có thể có, nhưng nên dùng từ ngữ chính xác trong khoa học
  • Kết hợp với các thuật ngữ an toàn khi nói về phòng thí nghiệm và phơi nhiễm
  • Luyện tập chính tả và phát âm trong bối cảnh kỹ thuật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phóng xạ không phải lúc nào cũng có nguy hiểm ngay lập tức; rủi ro phụ thuộc tiếp xúc và liều lượng
  • Chất phóng xạ không phải lúc nào cũng nguy hiểm như nhau; che chắn và xử lý quan trọng
  • Phóng xạ và bức xạ là hai khái niệm khác nhau
  • Phân rã là ngẫu nhiên, không diễn ra ở một thời điểm cố định
  • Có tính phóng xạ không đồng nghĩa với nuclear hay năng lượng hạt nhân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường thấy từ radioactive gắn với an toàn; dễ nhầm lẫn với từ liên quan đến bức xạ mà không ở ngữ cảnh khoa học.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với nghĩa khoa học: phát xạ bức xạ ion hóa
  • Phân biệt phóng xạ, bức xạ và phát xạ thật sự
  • Kết nối an toàn với từ nguy hiểm, che shielding, phơi nhiễm
  • Đọc tin khoa học để thấy cách dùng thực tế
  • Luyện phát âm /ˌreɪ. di.ˈæk. tɪv/
  • Tạo thẻ từ ghép phổ biến: chất phóng xạ, phân rã

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'radioactive'?

A.Emitting radiation
B.Highly reactive chemically
C.Giving off light
D.Breaking down quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'radioactive' used correctly?

A.The scientist measured the radioactivity of the substance.
B.He put the radioactive sauce on his sandwich.
C.Her mood was so radioactive after the news.
D.The plant grew taller due to radioactive water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'radioactive'?

A.Contaminated
B.Harmful
C.Luminous
D.Inert
Bước 4: Từ trái nghĩa

Where is 'radioactive' most commonly applied?

A.Cooking methods
B.Energy production
C.Fashion industry
D.Transportation systems
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'radioactive' would be relevant?

A.Answer aloud after reflecting
B.Answer aloud after reflecting
C.Answer aloud after reflecting
D.Answer aloud after reflecting

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ