metals - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'metallum' (khoáng sản, kim loại), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'metallon' (mỏ, kim loại). Hãy tưởng tượng một người thợ rèn cổ đại đang rèn kim loại bằng búa trong một lò lửa cháy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một miếng kim loại lạnh trong lòng bàn tay và từ từ xoay nó, để ánh sáng chơi trên bề mặt. Tôi đẩy và kéo, chỉnh lực và cảm nhận trọng lượng move giữa các ngón. Nỗ lực nhỏ này định hình góc và tôi giữ cho vị trí set trong lòng bàn tay. Cảm giác đó lan sang công việc thực tế, khi kim loại trở thành một phần của thao tác, như lắp ráp hoặc siết chặt.
Kim loại là một chất rắn, thường cứng và sáng bóng, nền tảng cho nhiều dụng cụ, cấu trúc và máy móc. Nó dẫn nhiệt và điện tốt, nên được dùng trong nồi nướng, dây điện và các bộ phận máy móc. Từ metal cũng dùng để chỉ một thể loại nhạc nặng với năng lượng cao, đặc biệt heavy metal. Nguồn gốc của metal là từ Latinh metallum, sau đó là Hy Lạp metallon, ban đầu có nghĩa là mỏ hoặc khoáng vật. Khi học, cần phân biệt kim loại với khoáng vật và hợp kim, và tránh nhầm với nhạc metal.
Trong tiếng Việt, kim loại chủ yếu chỉ vật liệu; cần phân biệt với thể loại nhạc metal và các ẩn ý văn hóa.
What is the definition of 'metals'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'metals'.
Which word is most similar to 'metals'?
What is the opposite of 'metals'?
Can you think of a real-life context where 'metals' are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật