raid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Raid xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'raid', có nghĩa là 'nhanh chóng' hoặc 'tấn công', từ gốc 'raide' có nghĩa là 'thẳng', phản ánh bản chất nhanh chóng của cuộc tấn công. Từ này đã phát triển thành tiếng Anh cổ như 'raid', củng cố khái niệm về sự nhanh chóng và bất ngờ liên quan đến cuộc tấn công. Hãy tưởng tượng một cuộc tấn công đột ngột, giống như một con cáo lao vào một chuồng gà, nắm bắt được bản chất của một cuộc đột kích bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtôi đẩy cửa và bước vào, move một nhịp trước khi căn phòng tỉnh giấc. Chúng tôi di chuyển như một khối, cơ thể thấp và mắt sắc bén hướng về góc đã chọn. Nhịp điệu căng thẳng tăng lên, tôi giữ nhịp thở và chỉnh tư thế của mình. Khi tới mục tiêu, chúng tôi pull lại và mọi thứ im lặng như thể chưa từng xảy ra.
Raid là danh từ và động từ mô tả một cuộc tấn công bất ngờ và nhanh chóng. Là danh từ, nó thường ám chỉ một cuộc tấn công quân sự hoặc cảnh sát hoặc một xâm nhập nhanh vào một địa điểm; là động từ, có nghĩa là thực hiện cuộc tấn công như vậy. Nghĩa là ngắn gọn, bất ngờ, không phải trận chiến kéo dài. Ví dụ: một cuộc đột kích của cảnh sát, một cuộc tấn công vào căn cứ địch, hoặc một cuộc xâm nhập ban đêm.
Raid gợi ý một hành động nhanh và quyết đoán, thường được lên kế hoạch trước trong bối cảnh an ninh hoặc quân sự. Người học có thể nhầm lẫn với thăm dò hay thăm viếng thông thường; nhấn mạnh sự bất ngờ và ngắn ngủi.
What is the meaning of 'raid'?
Which of the following sentences uses 'raid' correctly?
What is a synonym for 'raid'?
What is an antonym for 'raid'?
In what real-life context would you use the word 'raid'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật