LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ramshackle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ramshackle Ý nghĩa của Từ

  • trong tình trạng hư hỏng
  • kém chất lượng và được xây dựng tồi
  • không ổn định và có khả năng đổ sập
Illustration for this word

ramshackle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ramshackle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræmʃækəl/
Mỹ /ˈræmˌʃækəl/
Tiết
ramshackle

ramshackle Từ nguyên của Từ

ramshackle: ram- = rung chuyển mạnh mẽ + shackle = một sự ràng buộc. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ, kết hợp 'ram' và 'shackle' để mô tả điều gì đó run rẩy và bị ràng buộc kém. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ngôi nhà đã bị rung chuyển mạnh, với những bức tường đang rung lắc và kêu kẽo kẹt, có nguy cơ đổ sập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ramshackle trong tiếng Việt có nghĩa là 'xuển xệ', 'bừa bộn và thiếu chất lượng', thường dùng cho đồ vật như nhà cửa, đồ đạc hay xe cộ đang ở tình trạng kém và dễ sập. Từ mang sắc thái miêu tả sự hư hỏng nhanh chóng và thiếu bảo trì. Nguồn gốc gộp từ ram (rung mạnh) và shackle (sự trói), gợi hình ảnh một thứ bị cố định kém và rung lắc. Hình ảnh ký ức: một căn nhà cổ rung rinh trong gió, ván gỗ nứt nẻ và sơn bong tróc, có nguy cơ đổ bất cứ lúc nào.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ramshackle để mô tả những vật thể dễ bị đổ vỡ hoặc được xây dựng kém. Tránh dùng với người; thường nên dùng shabby hoặc kém chất lượng. Ví dụ: một căn lều ramshackle, một cây cầu ramshackle. Tông chữ mang sắc thái tiêu cực và gợi lên cảm giác nguy hiểm ngay lập tức. Cũng có thể dùng ẩn dụ cho kế hoạch hay hệ thống kém tin cậy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với shabby hoặc đổ nát; ramshackle nhấn mạnh sự bất ổn, không chỉ sự cũ kỹ;
  • Không dùng cho người; có thể mang nghĩa xúc phạm;
  • Trong ngữ cảnh hài hước, nguy cơ có thể bị làm cho nhẹ đi;
  • Thường bị hiểu nhầm là cố ý phá hoại; thực tế là do bảo trì kém;
  • Khi nói về sự vận động hoặc nguy hiểm, có thể thay bằng từ khác như rung lắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng ramshackle truyền đạt cả rủi ro ngay lập tức lẫn sự sao nhãng, khác với shabby hay cũ.

Mẹo Học

  • Liên kết hình ảnh ram- và shackle để ghi nhớ.
  • Sử dụng với danh từ cụ thể: một căn lều ramshackle, một cây cầu ramshackle.
  • So sánh với shabby và dilapidated để nắm sắc thái.
  • Giọng điệu mạnh hơn shabby nhưng không nhất thiết là nguy kịch.
  • Luyện tập trong bối cảnh thực tế và ẩn dụ.
  • Viết mô tả ngắn về một nơi quen thuộc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ramshackle'?

A.Confident
B.In good condition
C.In a state of severe disrepair
D.Eloquent
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'ramshackle' used correctly?

A.The ramshackle barn was barely standing.
B.She lived in a modern and well-maintained house.
C.His speech was eloquent and well-received.
D.They displayed confident attitudes during the competition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ramshackle'?

A.Well-crafted
B.Sturdy
C.Dilapidated
D.Pristine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ramshackle'?

A.Dilapidated
B.Elegant
C.Decrepit
D.Shabby
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'ramshackle'?

A.Talking about a run-down city neighborhood
B.Describing a luxury car showroom
C.Discussing a new technology product launch
D.Explaining a successful business strategy

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ