rancher - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Ranch = ranche + -er; có nguồn gốc từ tiếng Latinh và từ tiếng Tây Ban Nha 'rancho'. Hãy tưởng tượng một không gian rộng lớn với gia súc gặm cỏ và hàng rào gỗ xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRancher là người điều hành hoặc làm việc tại một trang trại chăn nuôi gia súc ở vùng đồng bằng rộng lớn. Người này có thể là chủ sở hữu quản lý đất đai và tài chính, hoặc là người chăm sóc đàn gia súc và ngựa cùng các công việc liên quan. Công việc bao gồm giám sát chăn thả, sửa hàng rào, chăm sóc sức khỏe động vật, quản lý sinh sản và các công việc theo mùa như đỡ đẻ hoặc cắt lông. Từ này gắn với đời sống nông thôn và truyền thống chăn nuôi, đặc biệt ở Bắc Mỹ, nhưng vai trò tương tự tồn tại trên toàn thế giới.
Người Việt cần hiểu rancher không chỉ là chủ sở hữu mà còn có thể là người làm việc trên ranch; phân biệt với farmer.
What is the meaning of 'rancher'?
Which sentence uses 'rancher' correctly?
What is a synonym for 'rancher'?
What is an opposite (antonym) for 'rancher'?
In which scenario would you likely encounter a rancher?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật