rarefaction - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Sự hiếm hoi có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rarefactio', trong đó 'rarefacere' có nghĩa là 'làm hiếm'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quả bóng bay đang nở ra, khiến không khí bên trong trở nên ít đặc hơn và hiếm hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRarefaction là hiện tượng mà ở một vùng, mật độ vật chất, áp suất hoặc nồng độ giảm xuống, khiến khu vực đó trở nên ít đặc hơn. Thuật ngữ này hay được dùng trong vật lý khí động học, âm học và địa vật lý để mô tả sự lan truyền của sóng và vùng có mật độ thấp hơn. Hình dung: một quả bóng phồng lên khiến không khí bên trong bớt dày; khi sóng lan truyền, miền hiếm hơn xuất hiện. Không giống với khuếch tán đơn thuần, rarefaction là biến đổi cục bộ của mật độ hoặc áp suất.
Người Việt có thể hiểu nhầm rarefaction là sự hiếm hoi phổ biến; tập trung vào sự giảm mật độ cục bộ và ngữ cảnh sóng.
What does 'rarefaction' mean?
Which sentence correctly uses the word 'rarefaction'?
Which word is most similar to 'rarefaction'?
What is the opposite of 'rarefaction'?
Can you think of a real-life context where 'rarefaction' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật