LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decreases - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decreases Ý nghĩa của Từ

  • trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn
  • giảm kích thước hoặc số lượng
  • sự giảm xuống về số lượng hoặc kích thước
Illustration for this word

decreases Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decreases Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈkriːs/
Mỹ /dɪˈkriːs/
Tiết
decrease

decreases Từ nguyên của Từ

de- (từ) + crease (tăng trưởng), chỉ cái gì đó đã bị giảm bớt; từ tiếng Latin 'decreascere' từ 'crescere' (tăng trưởng). Hãy hình dung một quả bóng bay từ từ mất hơi, cho đến khi nó thu nhỏ lại kích thước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy một núm vặn nhỏ và xoay nhẹ về phía bên trái. Các chữ số trên màn hình xuống một chút, căn phòng dịu lại. Tôi cảm thấy vai và cổ tay có chút mỏi, khi xoay cho thấy nhịp điệu kiểm soát. Động tác nhỏ ấy cũng xuất hiện khi tôi giảm chi tiêu, thời gian hoặc số lượng trong cuộc sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Decrease là từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là giảm xuống về kích thước, số lượng hoặc mức độ; danh từ chỉ sự giảm sút về lượng hoặc mức độ. Trong ngữ cảnh trang trọng, decrease hay gặp trong kinh tế, khoa học hoặc báo cáo. Các cấu kết thông dụng gồm 'decrease in price' hoặc 'decrease by 10%'. Người học hay nhầm với các từ đồng nghĩa như reduce hoặc diminish và hay mắc lỗi giới từ sau decrease (in hay by).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong văn cảnh trang trọng, dùng decrease để mô tả mức giảm có thể đo được; trong giao tiếp hàng ngày dùng go down hoặc giảm. 'a decrease in X' cho biết sự giảm của X; 'decrease by' cho biết mức giảm cụ thể. Phân biệt danh từ (a decrease) và động từ (to decrease).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Decrease và reduce có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh
  • GIảm sút luôn chỉ ra sự giảm tiêu cực
  • Decrease chỉ áp dụng cho số, không cho khái niệm trừu tượng
  • Sau danh từ luôn phải dùng 'of'
  • Danh từ chỉ dùng trong văn bản kỹ thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường thấy decrease trong văn viết trang trọng; dễ nhầm với reduce hoặc diminish và mất đúng giới từ sau decrease.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng decrease là động từ và danh từ.
  • Cụm từ thường gặp: decrease in X, decrease by Y.
  • Phân biệt ngữ cảnh formal và informale.
  • Luyện với số liệu, giá, nhiệt độ và điểm số.
  • Trong giao tiếp, dùng go down hoặc drop.
  • Chú ý giới từ sau decrease (in vs by).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'decreases' mean?

A.Becomes smaller in amount
B.Increases in size
C.Remains the same
D.Converts to a different form
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'decreases' correctly.

A.The temperature decreases when it's cold outside.
B.He decreases his height every time he stands up.
C.She always decreases her volume when talking loudly.
D.The water level decreases if there is a lot of rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'decreases'?

A.Increases
B.Balloons
C.Diminishes
D.Augments
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'decreases'?

A.Diminishes
B.Shrinks
C.Expands
D.Lessens
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something decreases?

A.The price of the product rises after the holiday season.
B.The interest rate stays the same for the entire year.
C.The number of participants decreases during the winter months.
D.The population increases in urban areas.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Basic Banking

Banking Basics

2025.09.28 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Demand and Supply in Microeconomics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 1:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Vacancies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 1:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ