rationale - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rationale = ratio (lý do) + -ale (liên quan đến); Nguồn gốc: Latin → Tiếng Anh Trung Đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thẩm phán cân nhắc bằng chứng, sử dụng lý trí để đưa ra quyết định, biểu thị mối liên hệ giữa tư duy lý tính và quyết định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLý do hay cơ sở lý luận (rationale) ám chỉ căn cứ lý trí cho một khẳng định, hành động hoặc quyết định. Nó có thể là sự biện minh hay giải thích, và cũng chỉ ra nguyên tắc nền tảng điều hướng lựa chọn, ngay cả khi lý do bên ngoài có vẻ mang tính chủ quan. Trong logic, rationale là chuỗi tiền đề dẫn đến kết luận. Người học cần phân biệt giữa rationale và motive (động cơ): động cơ giải thích tại sao, trong khi rationale giải thích tại sao động cơ đó là hợp lý.
Trong tiếng Việt, rationale gắn liền với cơ sở lý luận và logic, nên người học dễ nhầm với động cơ và dùng từ ngữ quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of the word 'rationale'?
In which sentence is 'rationale' used correctly?
Which word is a synonym of 'rationale'?
In what real-world situation would you use the word 'rationale'?
Can you provide a real-life context where 'rationale' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật