LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

raucous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

raucous Ý nghĩa của Từ

  • phát ra âm thanh to và khó chịu
  • đặc trưng bởi hành vi ồn ào và hỗn loạn
  • ồn ào và huyên náo
Illustration for this word

raucous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

raucous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɔː.kəs/
Mỹ /ˈrɑː.kəs/
Tiết
raucous

raucous Từ nguyên của Từ

Từ 'rauc' (Tiếng Latin nghĩa là 'thô') + '-ous' (hậu tố có nghĩa là 'đầy'). Xuất phát từ tiếng Latin → tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc ồn ào nơi âm nhạc vang lên và tiếng cười dội lại, tạo ra một bầu không khí hoang dã và không thể kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Raucous mô tả âm thanh ầm ĩ, gầm rú hoặc một đám đông náo nhiệt, hỗn loạn. Trong sử dụng thông thường, ta có thể nói một buổi tiệc raucous làm rung cửa sổ hay đám đông raucous la hét và vỗ tay ầm ĩ. Từ này thường mang sắc thái chỉ trích, ngụ ý thiếu trật tự hoặc hành xử thô bạo. Nó đi kèm với các danh từ như tiếng cười, sự hoan hô, bữa tiệc hay lễ hội. Dùng từ này để nhấn mạnh cường độ và sự thô ráp của tiếng ồn, chứ không chỉ mức âm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý rằng raucous mô tả cả âm thanh lẫn hành vi. Dùng trước danh từ như tiếng cười, đám đông, buổi tiệc hoặc bầu không khí. Thông thường mang sắc thái phê bình, gợi ý thiếu trật tự hoặc hành vi thô tục. Kết hợp với động từ như vang lên, gầm lên, át đi, bùng nổ. Dùng trong ngữ cảnh phi formal hoặc kể chuyện; có ý nghĩa chỉ trích. Không dùng khi mô tả trung tính chỉ mức độ ồn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng từ này chỉ có nghĩa 'rất ồn' và bỏ qua sự thô ráp.
  • Nhiều người cho rằng nó mô tả vật thể, không mô tả người.
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Có thể thế chấp với noisy mà không có sắc thái.
  • Chỉ nói về tiếng ồn, không nói về hành vi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, lưu ý rằng raucous không chỉ mô tả âm thanh lớn mà còn hành vi hỗn loạn; thường mang sắc thái phê phán.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp: raucous laughter, raucous party, raucous crowd.
  • Phân biệt với noisy, loud, hoặc boisterous theo giọng điệu.
  • Ngữ nghĩa có sắc thái phê phán; dùng trong ngữ cảnh kể chuyện.
  • Luyện mô tả cả âm thanh và hành vi.
  • Phát âm hai âm tiết: rau-cous.
  • Sử dụng trong văn bản phi formal hoặc miêu tả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'raucous'?

A.Quiet
B.Loud
C.Calm
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'raucous' correctly?

A.The raucous party went on until dawn.
B.The silence in the library was raucous.
C.The gentle music was raucous.
D.He spoke in a raucous voice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'raucous'?

A.Pleasant
B.Muffled
C.Serene
D.Boisterous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'raucous'?

A.Noisy
B.Rowdy
C.Energetic
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'raucous'?

A.A library
B.A rock concert
C.A funeral
D.A yoga class

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ