LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reach - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reach Ý nghĩa của Từ

  • duỗi tay về phía cái gì đó
  • đến một điểm đến
  • đạt được một mục tiêu
Illustration for this word

reach Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reach Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /riːtʃ/
Mỹ /riːtʃ/
Tiết
reach

reach Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'reach' có thể được phân tách thành 'rea-' có nghĩa là kéo dài và 'ch' như một dạng thu nhỏ. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rǣcan', nó đã phát triển thành tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ với cánh tay dang rộng để với tới cành cây cao nhất, biểu trưng cho nỗ lực và tham vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Chân đặt vững trên mặt đất, tôi duỗi tay về ly nước và di chuyển bàn tay move. Đường đi có chút đổi hướng, cổ tay xoay nhẹ, ngón tay điều chỉnh cho vừa khít. Tôi kéo ly lại gần và đặt nó lên bàn một cách cẩn thận. Qua động tác nhỏ này, reach trở thành một mục tiêu có thể chạm tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reach là một động từ đa nghĩa: nghĩa đen là duỗi tay để chạm vào, hay với tới một thứ gì đó, và còn nghĩa bóng là đạt được mục tiêu hoặc đến được một điểm đến. Các cụm từ phổ biến gồm reach out (liên hệ, đưa tay hỗ trợ) và reach for (vươn tới).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng reach cho hành động physical duỗi tay về hướng vật gì đó.
  • Sử dụng reach để mô tả đạt được mục tiêu hoặc đến được một điểm đến.
  • Reach out có nghĩa liên hệ hoặc giúp đỡ, không chỉ chạm vào.
  • Dùng within reach và out of reach để diễn đạt khả dụng.
  • Các cụm từ thông dụng: reach for, reach a conclusion, reach an agreement, reach the top.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reach có thể hiểu là đạt được mục tiêu hoặc với tới một vật.
  • Reach out có nghĩa liên hệ hoặc giúp đỡ, không chỉ chạm vào.
  • Không nói 'reach to' một địa điểm; dùng theo ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm lẫn giữa reach for và reach to khi mô tả vật ở ngoài tầm với.
  • Dùng within reach và out of reach để diễn đạt khả năng tiếp cận.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đạt được có thể dùng cho mục tiêu và đến nơi; người học thường nhầm lẫn reach out với chỉ chạm tay, và gặp khó trong sự phù hợp giới từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cả nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng để củng cố ý nghĩa.
  • Học các cụm động từ chính: reach for, reach out to, reach back to.
  • Dùng within reach và out of reach để mô tả khả dụng.
  • Phân biệt đạt được mục tiêu và đến nơi trong câu.
  • Quá khứ là reached; luyện các hành động đã hoàn tất.
  • Tạo câu với các collocations phổ biến như reach a conclusion, reach an agreement.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reach'?

A.Heavy
B.Distant
C.Eager
D.Achieve
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'reach' used in a sentence?

A.He reached a book.
B.The dog reached the park.
C.I reached the homework.
D.She can't reach the top shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'reach'?

A.Avoid
B.Diminish
C.Forget
D.Grasp
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'reach'?

A.Retreat
B.Approach
C.Extend
D.Narrow
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'reach'?

A.Watching a movie
B.Trying to grab something on a high shelf
C.Reading a magazine
D.Walking to the store

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Milk at the Supermarket

At the Supermarket

2025.11.10 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.25 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
A Visit to the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.09.22 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ