reach - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'reach' có thể được phân tách thành 'rea-' có nghĩa là kéo dài và 'ch' như một dạng thu nhỏ. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rǣcan', nó đã phát triển thành tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ với cánh tay dang rộng để với tới cành cây cao nhất, biểu trưng cho nỗ lực và tham vọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChân đặt vững trên mặt đất, tôi duỗi tay về ly nước và di chuyển bàn tay move. Đường đi có chút đổi hướng, cổ tay xoay nhẹ, ngón tay điều chỉnh cho vừa khít. Tôi kéo ly lại gần và đặt nó lên bàn một cách cẩn thận. Qua động tác nhỏ này, reach trở thành một mục tiêu có thể chạm tới.
Reach là một động từ đa nghĩa: nghĩa đen là duỗi tay để chạm vào, hay với tới một thứ gì đó, và còn nghĩa bóng là đạt được mục tiêu hoặc đến được một điểm đến. Các cụm từ phổ biến gồm reach out (liên hệ, đưa tay hỗ trợ) và reach for (vươn tới).
Trong tiếng Việt, đạt được có thể dùng cho mục tiêu và đến nơi; người học thường nhầm lẫn reach out với chỉ chạm tay, và gặp khó trong sự phù hợp giới từ.
How is the word 'reach' used in a sentence?
Which word is similar to 'reach'?
Which word is the opposite of 'reach'?
In what real-life context would you use the word 'reach'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật