LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

realization - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

realization Ý nghĩa của Từ

  • hành động nhận thức rõ điều gì đó
  • một thành tựu hay sự nhận ra mục tiêu
  • quá trình biến điều gì đó thành hiện thực
Illustration for this word

realization Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

realization Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɪəlaɪˈzeɪʃən/
Mỹ /ˌriəlaɪˈzeɪʃən/
Tiết
realization

realization Từ nguyên của Từ

realization = thực + hóa; từ tiếng Latin 'realis' (thực) + 'atio' (hành động); hãy tưởng tượng một nghệ sĩ hình dung giấc mơ của mình và biến nó thành hiện thực trên bức tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc bút lên và đặt đầu bút lên trang giấy. Tôi di chuyển move cái nhìn đến một mục tiêu rõ ràng, điều chỉnh nhịp thở để đẩy lùi những xao nhãng. Mỗi thay đổi nhỏ khiến bàn tay và ý nghĩ càng đồng bộ, và công việc dần có hướng đi. Khi tôi ghi bước tiếp theo lên giấy, realization xuất hiện và cảm giác nó trở thành thật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Realization là một danh từ chỉ hai nghĩa: nhận thức đầy đủ một sự việc và quá trình biến ý tưởng thành hiện thực. Trong tiếng Anh, realization thường nhấn mạnh cả sự nhận thức lẫn kết quả thực tế. Có sự khác biệt giữa realize/realisation ở Anh-Mỹ. Học cách dùng với các ví dụ cụ thể để phân biệt nhận thức và thực hiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Realization là một danh từ chỉ hai nghĩa: nhận thức đầy đủ và sự thực hiện mục tiêu.
  • - Trong tiếng Anh, realization thường nhấn mạnh cả nhận thức lẫn kết quả thực tế.
  • - Có sự khác biệt giữa realize/realisation ở Anh-Mỹ.
  • - Học cách dùng với ví dụ cụ thể để phân biệt nhận thức và thực hiện.
  • - Dùng khi nói về một thay đổi hay kết quả rõ ràng của một dự án.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ realization chỉ là nhận thức mà bỏ qua sự thực hiện/hoàn thành.
  • Nhầm lẫn realize/realisation với realization về cách dùng và chính tả.
  • Không phân biệt nhận thức và kết quả của một dự án.
  • Dùng từ ngữ không phù hợp cho ngữ cảnh của câu.
  • Quá tin vào nghĩa tiếng Việt mà bỏ qua sắc thái ngữ pháp Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, realization có thể chỉ nhận thức hoặc thực hiện; người học nên phân biệt nhận thức và kết quả thực tế.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh và nghe phát âm.
  • Phân biệt nhận thức và thực hiện/đạt được mục tiêu.
  • Luyện các biến thể realize/realisation.
  • Sử dụng cụm từ như 'the realization of a goal'.
  • Tạo câu riêng để luyện tập hai nghĩa.
  • Tránh dịch máy chữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'realization'?

A.Awareness or understanding
B.Unpleasant feeling
C.Memory recall
D.Physical sensation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'realization' used correctly?

A.He was experiencing a realization of pain.
B.Realization is the key to success in life.
C.The dog realization outside was loud.
D.She came to a sudden realization that she forgot her keys.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'realization'?

A.Ignorance
B.Perception
C.Delusion
D.Concealment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'realization'?

A.Discovery
B.Hypothesis
C.Ignorance
D.Illusion
Bước 5: Thành thạo

How can 'realization' be applied in real life?

A.Ignoring important facts
B.Feeling extreme joy
C.Forgetting important information
D.Understanding the consequences of one's actions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Being Cheerful

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ