LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách thu hoạch lợi ích khi học tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reap Ý nghĩa của Từ

  • thu hoạch mùa màng
  • nhận được điều gì có lợi
  • đạt được kết quả từ nỗ lực
Illustration for this word

reap Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reap Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /riːp/
Mỹ /rip/
Tiết
reap

reap Từ nguyên của Từ

reap = re- (lại) + ap (nắm lấy); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'repan' → tiếng Anh trung đại 'repe'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang thu hoạch lại, làm đầy một giỏ bằng lúa mì vàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

reap là một động từ vừa có nghĩa đen là gặt hái trên cánh đồng, vừa có nghĩa bóng là nhận được điều gì có lợi nhờ nỗ lực. Trong nông nghiệp, có nghĩa là cắt và thu góp vụ mùa chín. Theo nghĩa bóng, nó được dùng trong câu như 'reap the rewards' có nghĩa gặt hái thành quả từ công sức bỏ ra. Từ này gắn với ý tưởng rằng kết quả đến sau một quá trình, phụ thuộc vào thời tiết, công sức và rủi ro đã bỏ ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với tân ngữ trực tiếp như phần thưởng, lợi ích hoặc vụ mùa. 2) Thường đi với 'the rewards' hoặc 'the benefits'. 3) Mang ý nghĩa lợi ích xuất hiện sau thời gian. 4) Thành ngữ phổ biến: reap what you sow. 5) Quá khứ: reaped; dạng bị động hiếm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ reap chỉ dùng cho nông nghiệp; nó cũng ám chỉ lợi ích từ nỗ lực.
  • nhầm reap với harvest; reap là động từ cần tân ngữ.
  • kỳ vọng kết quả ngay lập tức; thường có khoảng thời gian.
  • mất cảnh với việc nhận được mà không nỗ lực.
  • ngữ cảnh quyết định: không phải lúc nào cũng tích cực; phụ thuộc vào đầu tư và rủi ro.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: reap nhấn mạnh kết quả của nỗ lực theo thời gian; dễ nhầm với nghĩa nông nghiệp thuần túy.

Mẹo Học

  • Sử dụng với tân ngữ trực tiếp như phần thưởng hoặc lợi ích.
  • Nhớ cặp từ sow/reap.
  • Xem xét thời gian: kết quả cần thời gian.
  • Dùng reaped cho hành động đã hoàn tất.
  • Phân biệt harvest ở vai trò danh từ/động từ.
  • Luyện tập với cụm từ: reap the rewards.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reap'?

A.To sew
B.To swim
C.To gather
D.To cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reap' used correctly?

A.She decided to sleep after she reap the rewards of her hard work.
B.He wanted to reap the benefits of his exercise routine.
C.They tried to reap the painting to fix it.
D.Reaping a bookshelf can be time-consuming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'reap'?

A.Harvest
B.Plant
C.Sow
D.Water
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'reap'?

A.Sow
B.Plant
C.Lose
D.Grow
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'reap' in a real-life context?

A.I enjoy reaping with my friends on weekends.
B.I hope to reap the benefits of my hard work at the upcoming competition.
C.I always reap my responsibilities at work.
D.Let's reap the garden tomorrow.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Unexpected Journey of a Sweatshirt

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 4:04 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ