LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rebellion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rebellion Ý nghĩa của Từ

  • một hành động kháng cự bạo lực hoặc công khai chống lại một chính phủ hoặc người cai trị đã được thiết lập
  • một sự từ chối tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn
  • cuộc nổi dậy cũng có thể đề cập đến một nỗ lực tổ chức để chống lại quyền lực.
Illustration for this word

rebellion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rebellion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈbɛl.jən/
Mỹ /rɪˈbɛl.jən/
Tiết
rebellion

rebellion Từ nguyên của Từ

re- = quay lại, bellare = tiến hành chiến tranh; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người chống lại các lãnh đạo của họ, giơ cao vũ khí như một dấu hiệu của sự thách thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move nhẹ cánh tay, điều chỉnh tư thế cho vững vàng. Từ từ tôi shift trọng tâm và hít thở sâu. Tôi cố gắng giữ vững nhịp cảm xúc, lau dần đi sự sợ hãi và mở ra một con đường riêng. Trong đời sống thực tế, điều này có thể trở thành rebellion, một sự phản kháng âm thầm mà lan rộng trong các quyết định hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Các câu ví dụ về rebelion sẽ được...</

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng rebellion cho cuộc kháng cự có tổ chức và bền bỉ, không phải chỉ một hành động. 2) Phân biệt với protest và bạo động. 3) Cụm từ đi kèm: rebellion vũ trang, rebellion phổ biến. 4) Phiên âm: /rɪˈbɛljən/. 5) Ngữ cảnh lịch sử khác với hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nổi dậy luôn mang tính bạo lực
  • Nổi dậy chỉ là một cuộc biểu tình
  • Nổi dậy và nổi loạn là giống nhau
  • Nổi dậy chỉ xảy ra ở quá khứ
  • Nổi dậy luôn bất hợp pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nổi dậy mang ý nghĩa kháng cự có tổ chức và liên tục; người học dễ nhầm với biểu tình hoặc bạo loạn và bỏ qua mục tiêu thay đổi quyền lực.

Mẹo Học

  • Hiểu đúng ngữ cảnh: rebelion = kháng cự có tổ chức.
  • Luyện tập từ đồng nghĩa: nổi dậy, đảo chính, phản kháng.
  • Kết hợp phổ biến: rebelion vũ trang, rebelion phổ thông.
  • Phân biệt quá khứ và hiện tại.
  • Trong ngữ cảnh phù hợp để dùng từ đúng.
  • Phát âm: /rɪˈbɛljən/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rebellion'?

A.Compliance
B.Submission
C.Defiance
D.Obedience
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'rebellion' used correctly?

A.The rebellion of the students led to new policies.
B.She showed rebellion by following all the rules.
C.He demonstrated obedience when he joined the rebellion.
D.The company rewarded rebellion with a promotion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rebellion'?

A.Compliance
B.Obedience
C.Revolt
D.Conformity
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'rebellion'?

A.Resistance
B.Defiance
C.Compliance
D.Opposition
Bước 5: Thành thạo

How does 'rebellion' apply in real-world situations?

A.Following all rules without question
B.Protesting against unjust laws
C.Supporting the status quo
D.Avoiding conflict at all costs

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Last Page Sigh

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Doorways and Other Realms

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 0:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Night We Renamed Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 0:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ