receiver - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: tiền tố re- + gốc ceive (từ Latinh recipere, nghĩa là lấy lại) (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh recipere → tiếng Pháp cổ recevoir → tiếng Anh (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một món đồ bạn nhận được rồi lại trở về tay bạn
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay ra và giữ receptor của radio trong lòng bàn tay, chỉnh một chút góc độ để nó nằm vững. Mình xoay núm, nhấn công tắc nhỏ và cảm nhận tín hiệu move qua không khí. Đó là một nỗ lực nhỏ, một cảm giác kiểm soát giúp căn phòng trở nên rộng hơn khi hình ảnh hoặc âm thanh đến được với mình. Về sau trên sân, một wide receiver bắt bóng một cách sạch sẽ, và mình cảm nhận cùng nhịp đập chờ đợi, thời điểm và sự đón nhận được hiện thực hóa.
Receiver là một danh từ chỉ người nhận một cái gì đó, tức là người nhận, hoặc một thiết bị nhận tín hiệu, như máy thu radio hoặc TV. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói người nhận hoặc thiết bị thu. Trong thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục Mỹ, receiver là người bắt bóng chuyền, người nhận đường chuyền. Ý chính là một cái gì đó được gửi đi và sau đó được người nhận hoặc thiết bị tiếp nhận. Học viên cần phân biệt receive (động từ) và receiver (danh từ) và lưu ý khác biệt giữa receiver và recipient trong ngữ cảnh trang trọng.
Giải thích cho người Việt rằng từ receiver có thể chỉ người nhận hoặc thiết bị nhận; trong ngữ cảnh formal, dùng recipient cho người và receiver cho thiết bị.
What is the meaning of the word 'receiver'?
In which sentence is the word 'receiver' used correctly?
Which word is a synonym of 'receiver'?
What is the opposite of 'receiver'?
How is the word 'receiver' used in the context of a phone call?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật