LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

receiver - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

receiver Ý nghĩa của Từ

  • một người nhận, người được nhận
  • thiết bị nhận tín hiệu
  • thiết bị thu tín hiệu
Illustration for this word

receiver Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

receiver Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsiːvə/
Mỹ /rɪˈsiːvər/
Tiết
receiver

receiver Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố re- + gốc ceive (từ Latinh recipere, nghĩa là lấy lại) (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh recipere → tiếng Pháp cổ recevoir → tiếng Anh (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một món đồ bạn nhận được rồi lại trở về tay bạn

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay ra và giữ receptor của radio trong lòng bàn tay, chỉnh một chút góc độ để nó nằm vững. Mình xoay núm, nhấn công tắc nhỏ và cảm nhận tín hiệu move qua không khí. Đó là một nỗ lực nhỏ, một cảm giác kiểm soát giúp căn phòng trở nên rộng hơn khi hình ảnh hoặc âm thanh đến được với mình. Về sau trên sân, một wide receiver bắt bóng một cách sạch sẽ, và mình cảm nhận cùng nhịp đập chờ đợi, thời điểm và sự đón nhận được hiện thực hóa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Receiver là một danh từ chỉ người nhận một cái gì đó, tức là người nhận, hoặc một thiết bị nhận tín hiệu, như máy thu radio hoặc TV. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói người nhận hoặc thiết bị thu. Trong thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục Mỹ, receiver là người bắt bóng chuyền, người nhận đường chuyền. Ý chính là một cái gì đó được gửi đi và sau đó được người nhận hoặc thiết bị tiếp nhận. Học viên cần phân biệt receive (động từ) và receiver (danh từ) và lưu ý khác biệt giữa receiver và recipient trong ngữ cảnh trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ hai nghĩa chính: một người nhận và một thiết bị nhận.
  • • Phân biệt recipient (người nhận) và receiver (thiết bị hoặc vận động viên).
  • • Cụm từ thường gặp: người nhận gói hàng, máy thu radio, wide receiver.
  • • Trong thể thao, dùng receiver cho người bắt bóng.
  • • Kết hợp với receive khi nói về hành động nhận.
  • • Chú ý chính tả và phát âm khi học từ nước ngoài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Receiver luôn chỉ một người; cũng có thể là thiết bị.
  • Receiver và recipient có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Một cầu thủ bóng đá Mỹ không thể được gọi là receiver.
  • Receive và receiver là cùng một khái niệm.
  • Recipient và receiver có cùng cách dùng formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng từ receiver có thể chỉ người nhận hoặc thiết bị nhận; trong ngữ cảnh formal, dùng recipient cho người và receiver cho thiết bị.

Mẹo Học

  • Lập hai danh sách ngắn: người nhận và thiết bị nhận.
  • Dùng recipient cho người, receiver cho thiết bị hoặc vận động viên.
  • Thuộc lòng các collocations phổ biến: người nhận gói, máy thu radio, wide receiver.
  • Phân biệt receive (động từ) và receiver (danh từ).
  • Tách biệt nghĩa thể thao và công nghệ khi học.
  • Dựa vào ngữ cảnh để biết receiver là người hay thiết bị.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'receiver'?

A.One who gives
B.One who runs
C.One who receives
D.One who flies
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'receiver' used correctly?

A.She is a fast receiver in the football team.
B.He receiver a gift from his friend.
C.The receiver handed out the packages.
D.The teacher receiver the homework assignments.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'receiver'?

A.Recipient
B.Sender
C.Giver
D.Donor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'receiver'?

A.Provider
B.Sender
C.Transmitter
D.Sharer
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'receiver' used in the context of a phone call?

A.The person dialing the number
B.The person hanging up
C.The person putting the call on hold
D.The person answering the call

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ