LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stations - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stations Ý nghĩa của Từ

  • nơi mà tàu hỏa hoặc xe buýt dừng lại cho hành khách
  • vị trí hoặc nơi được giao cho ai đó
  • địa điểm phát sóng cho radio hoặc truyền hình
Illustration for this word

stations Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stations Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsteɪ.ʃən/
Mỹ /ˈsteɪ.ʃən/
Tiết
station

stations Từ nguyên của Từ

sta- = đứng + -tion = hành động hoặc trạng thái. Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'stationem' → tiếng Pháp cổ 'estacion' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà ga tàu nhộn nhịp nơi mọi người đứng xếp hàng chờ bắt đầu hành trình của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vào nắm cửa, đẩy cửa và di chuyển bước về phía sân ga. Tôi kéo balo lại gần, điều chỉnh quai và theo dõi bảng thông báo khi khung cảnh xung quanh đổi khác. Khoảnh khắc như một bản lề của ngày bận rộn—sân ga là nơi tàu dừng để đón hành khách, là chỗ tôi được phân công công việc, hay một nơi phát thanh nào đó rìa xa. Hít thở sâu, giữ tư thế, và để ý tưởng về station lắng xuống trong trí nhớ như một gợi ý để tôi có thể tìm đường khi cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Station là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là nơi tàu hoặc xe buýt dừng lại để hành khách lên xuống, thường là ở ga hoặc bến xe. Ý nghĩa thứ hai mô tả một vị trí hoặc địa điểm được giao cho ai đó, như một vị trí làm việc hoặc một chốt quân sự. Ý nghĩa thứ ba là nơi phát thanh của đài phát thanh hoặc truyền hình. Người học thường nhầm station với stationary (không di chuyển). Nguồn gốc từ sta- “đứng” và -tion = hành động/trạng thái, qua tiếng Pháp estacion từ Latinh stationem. Hình dung một nhà ga nhộn nhịp với hàng người xếp hàng chờ tàu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: Station có ba nghĩa chính: một trung tâm vận chuyển, một vị trí được giao, và một địa điểm phát sóng cho radio hoặc TV. Đừng nhầm với stationary (không di chuyển). Phát âm /ˈsteɪ.ʃən/. Số nhiều: stations. Cụm từ thông dụng: train station, broadcasting station, station manager. Dùng giới từ phù hợp theo ngữ cảnh (at, in, to).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn station với stationary hoặc stationery
  • Cho rằng station chỉ có nghĩa là ga tàu
  • Nhầm lẫn broadcasting station với studio phát thanh
  • Đánh đồng station thành một vị trí cố định
  • Giả định at the station luôn chỉ một địa điểm cụ thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích station với ba nghĩa chính và dùng ví dụ thực tế để tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa.

Mẹo Học

  • Kết nối gốc từ (sta- = đứng) để ghi nhớ.
  • Gắn ba nghĩa vào một cảnh duy nhất (nhà ga nhộn nhịp).
  • Luyện tập giới từ (at the station vs in the station).
  • Phân biệt station và stationary (đang di chuyển vs không di chuyển).
  • Học các cụm từ thông dụng như train station, broadcasting station.
  • Nghe người bản xứ để rèn phát âm.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the Station

Taxi Ride

2026.03.13 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for a Child's Cut and Check-up

Health Clinic Visit

2026.02.08 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ