LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recently - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recently Ý nghĩa của Từ

  • Gần đây
  • Mới đây
  • Trong thời gian gần đây
Illustration for this word

recently Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recently Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈriː.sənt.li/
Mỹ /ˈriː.sən.tli/
Tiết
recently

recently Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc 'recent' cộng với hậu tố -ly tạo thành 'recently'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh recens, qua tiếng Pháp cổ recent/recens, masuk sang tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung một trang mới trong sổ tay đang được lật mở, mùi giấy mới giúp nhớ recently.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa người về phía trước, move cổ tay để lật trang và đặt quyển vở ngay trước mặt. Tôi dừng lại một nhịp thở, shift nhịp thở và tập trung vào chuyện xảy ra gần đây. Trong đầu hiện lên cảnh vừa xảy ra, recently gợi ý thời gian. Tôi giữ lại ấn tượng này, hold nó trong lòng và sử dụng khi nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gần đây là một trạng từ chỉ một sự kiện xảy ra không lâu trước đây hoặc gần với thời điểm hiện tại. Nó thường được dùng với thì hoàn thành và cũng có thể dùng với quá khứ đơn: Tôi gần đây đã chuyển đến một thành phố mới. Khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi với hiện tại, gần đây là lựa chọn tốt; với một hoạt động gần đây lặp lại, thường dùng gần đây hoặc vừa mới. Nguồn gốc từ tiếng La tinh recens (tươi mới) qua tiếng Pháp cổ, rồi đến tiếng Anh với hậu tố -ly. Hình ảnh ghi nhớ: trang giấy mới in đang lật mở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng: 1) recently là trạng từ, không là liên từ. 2) dùng với thì hoàn thành hoặc quá khứ đơn. 3) phân biệt với gần đây và vừa mới. 4) đặt gần động từ để nhấn mạnh. 5) tránh dùng cho tương lai gần nếu không rõ thời gian. 6) đảm bảo phù hợp thì thời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Recently chỉ dùng cho hiện tại ngay tại thời điểm hiện tại
  • Nó phải đi ngay sau chủ ngữ
  • Chỉ dùng với thời hoàn thành
  • Không được để ở cuối câu
  • Có nghĩa là chuyện xảy ra hôm nay

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm gần đây với gần đây như một khung thời gian rộng; recently thường ám chỉ một sự kiện gần đây, không phải cả một khoảng thời gian dài.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng recently là trạng từ, không phải liên từ.
  • Dùng với thì hoàn thành hoặc quá khứ đơn.
  • So sánh với lately để phân biệt phạm vi thời gian.
  • Đặt gần động từ để nhấn mạnh.
  • Tránh dùng cho tương lai gần mà chưa xác định thời gian.
  • Đảm bảo nhất quán thời gian của câu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'recently'?

A.In the distant past
B.In the recent past
C.In the near future
D.Never
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'recently' used in a sentence?

A.She will go on a trip recently.
B.I recently finished my homework.
C.They are planning a party recently.
D.He never visited that place recently.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'recently'?

A.Always
B.Suddenly
C.Rarely
D.Previously
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'recently'?

A.Never
B.Constantly
C.Forever
D.Often
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for the word 'recently'?

A.Talking about a book you read last year
B.Describing a movie you watched last week
C.Recalling a childhood memory
D.Planning a trip for next month

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Conversation

Public Transport

2025.11.03 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit After a Flight

Health Clinic Visit

2025.10.07 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ