reception - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tiếp nhận = re- (trở lại) + cept (nắm giữ) → Latin ‘receptio’ (lấy lại) → Pháp cổ ‘reception’ → Anh. Hãy tưởng tượng một buổi tiếp đón ấm áp với đôi tay mở ra, chào đón khách trở lại một không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn đẩy cửa kính và bước vào sảnh ấm áp, tiếng bước chân vang lên trên nền gạch. Bạn để thẻ lên bàn lễ tân và cảm nhận không khí thay đổi khi được chào đón. Bạn điều chỉnh tư thế, quay đầu nhẹ và chuyển trọng lượng để lắng nghe. Cách nơi đó tiếp nhận bạn và cách bạn tiếp nhận lời nói trở nên sống động trong khoảnh khắc ấy, không phải qua một định nghĩa.
Đối với người Việt, reception có ba nghĩa gần gũi: hành động nhận được cái gì đó, một sự kiện xã giao formal nơi khách được đón tiếp, và cách mà một thông tin hay ý kiến được nhận thức hay tiếp nhận. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng 'nhận', 'tiệc chiêu đãi/tiếp đón' cho sự kiện, và 'tiếp nhận' hay 'đón nhận' cho cách nhận thông tin. Lưu ý rằng 'front desk' được dịch là 'quầy lễ tân', và người học nên phân biệt với 'tiếp nhận' và 'tiếp tân'.
Với người Việt, reception có thể chỉ là nơi/điều kiện hoặc sự đón tiếp; cần phân biệt giữa hành động nhận và phản ứng đối với thông tin.
What is the meaning of the word 'reception'?
How is 'reception' used in a sentence?
Which word is similar to 'reception'?
Which word is the opposite of 'reception'?
In what real-life context might you encounter the word 'reception'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật