LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reception - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reception Ý nghĩa của Từ

  • hành động nhận một cái gì đó
  • buổi họp trang trọng nơi chào đón khách
  • cách mà một cái gì đó được tiếp nhận hoặc cảm nhận
Illustration for this word

reception Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reception Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //rɪˈsɛpʃən//
Mỹ //rɪˈsɛpʃən//
Tiết
reception

reception Từ nguyên của Từ

tiếp nhận = re- (trở lại) + cept (nắm giữ) → Latin ‘receptio’ (lấy lại) → Pháp cổ ‘reception’ → Anh. Hãy tưởng tượng một buổi tiếp đón ấm áp với đôi tay mở ra, chào đón khách trở lại một không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn đẩy cửa kính và bước vào sảnh ấm áp, tiếng bước chân vang lên trên nền gạch. Bạn để thẻ lên bàn lễ tân và cảm nhận không khí thay đổi khi được chào đón. Bạn điều chỉnh tư thế, quay đầu nhẹ và chuyển trọng lượng để lắng nghe. Cách nơi đó tiếp nhận bạn và cách bạn tiếp nhận lời nói trở nên sống động trong khoảnh khắc ấy, không phải qua một định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, reception có ba nghĩa gần gũi: hành động nhận được cái gì đó, một sự kiện xã giao formal nơi khách được đón tiếp, và cách mà một thông tin hay ý kiến được nhận thức hay tiếp nhận. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng 'nhận', 'tiệc chiêu đãi/tiếp đón' cho sự kiện, và 'tiếp nhận' hay 'đón nhận' cho cách nhận thông tin. Lưu ý rằng 'front desk' được dịch là 'quầy lễ tân', và người học nên phân biệt với 'tiếp nhận' và 'tiếp tân'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Xác định ba nghĩa của reception (nhận, tiệc/tiếp đón, nhận thức)
  • - Đừng dùng một từ cho mọi hoàn cảnh
  • - Cụm từ hay gặp: tiếp đón nồng hậu, phản ứng trái chiều, quầy lễ tân
  • - Phân biệt lễ tân và sự kiện tiếp đón
  • - Luyện tập với bối cảnh khách sạn, sự kiện, tin tức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reception chỉ là một buổi tiệc.
  • Reception và receptionist là cùng một từ.
  • Reception chỉ chỉ sự đón tiếp người.
  • Không thể dùng reception để nói về tiếp nhận thông tin.
  • Quầy lễ tân là reception trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, reception có thể chỉ là nơi/điều kiện hoặc sự đón tiếp; cần phân biệt giữa hành động nhận và phản ứng đối với thông tin.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt ba nghĩa trong ngữ cảnh thực tế.
  • Học các collocations: tiếp đón ấm áp, phản ứng trái chiều, quầy lễ tân.
  • Phân biệt reception và receptionist trong nói hàng ngày.
  • Luyện tập với bối cảnh khách sạn, sự kiện và tin tức.
  • Học các cấu trúc như 'be met with' và 'receive/receiving'.
  • Tra cứu từ điển để hiểu ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reception'?

A.Laziness
B.Harsh or unkind behavior
C.The act of receiving or being received
D.Confusion or chaos
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'reception' used in a sentence?

A.The confusion at the reception caused delays
B.He was very lazy when it came to the reception of guests
C.She showed great reception to the new ideas
D.The harsh reception made everyone uncomfortable
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'reception'?

A.Disorganization
B.Rejection
C.Welcome
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'reception'?

A.Admission
B.Refusal
C.Approval
D.Acceptance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'reception'?

A.In a conflict resolution workshop
B.During a competition
C.At a wedding reception
D.At a movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit and Invoice

Health Clinic Visit

2026.03.02 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ