LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

receptors - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

receptors Ý nghĩa của Từ

  • đầu tận thần kinh phản ứng với kích thích
  • protein nhận và truyền tín hiệu trong cơ thể
  • người hoặc vật nhận hoặc chịu sự tác động của điều gì đó
Illustration for this word

receptors Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

receptors Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsɛptə/
Mỹ /rɪˈsɛptər/
Tiết
receptor

receptors Từ nguyên của Từ

receptor = re- (lùi lại) + capere (nắm bắt) → La tinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bàn tay vươn ra để chấp nhận một lá thư – đó là cách các thụ thể hoạt động, nhận tin nhắn dưới dạng tín hiệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Receptor là một từ chỉ cái nhận tín hiệu. Trong sinh học, receptor là một protein ở bề mặt tế bào hoặc bên trong tế bào nhận diện các tín hiệu hóa học như hormone, dẫn truyền thần kinh hoặc thuốc và từ đó kích hoạt một phản ứng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, receptor cũng có thể chỉ người hay vật nhận một thứ gì đó, như người nhận thư hoặc người được cấp vốn. Ý tưởng cốt lõi là tiếp nhận một thông điệp, được giải thích và tác động tiếp theo. Khi học, hãy chú ý tới nguồn tín hiệu, cách receptor nhận tín hiệu và những biến đổi xảy ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định ba ý nghĩa chính của receptor: protein sinh học, receptor như một người nhận tín hiệu, và người nhận nói chung.
  • Chú ý cách viết và các collocations phổ biến như protein thụ thể, tín hiệu truyền qua receptor, và recipient (không phải từ đồng nghĩa gần).
  • Phân biệt receptor với recipient và reception.
  • Không phải mọi tín hiệu đều gây ra cùng một phản ứng; một số thụ thể có thể chặn hoặc điều chỉnh tín hiệu.
  • Tập trung vào nguồn tín hiệu và ảnh hưởng bạn nhận được ở cấp tế bào hoặc ngoài trời khi học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Receptor chỉ là một protein trên bề mặt tế bào
  • Một receptor tự tạo tín hiệu
  • Tất cả tín hiệu gây ra cùng phản ứng với mọi receptor
  • Receptor và người nhận có thể hoán đổi cho nhau
  • Receptor chỉ có ở con người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, receptor là thuật ngữ trung lập, chuyên môn dùng trong khoa học và trong ngôn ngữ hàng ngày. Người học có thể nhầm với người nhận hay tiếp nhận, hoặc nghĩ mọi tín hiệu đều gây cùng phản ứng. Hãy luyện phân biệt ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Ôn tập ba nghĩa chính của receptor (protein sinh học, receptor nhận tín hiệu, receptor dùng trong đời sống)
  • Luyện viết và cụm từ phổ biến như protein thụ thể, tín hiệu qua receptor
  • Phân biệt receptor với recipient và reception trong ghi chú
  • Dùng ví dụ ngoài sinh học để củng cố
  • Tạo từ điển nhỏ liên kết từ đồng nghĩa và thuật ngữ liên quan
  • Tự kiểm tra với câu khoa học và câu dùng hàng ngày

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ