LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recess - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recess Ý nghĩa của Từ

  • thời gian mọi người có thể nghỉ ngơi
  • một khu vực hoặc góc khuất
  • một nơi lõm trong tường cho một bức tượng hoặc đặc điểm khác
Illustration for this word

recess Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recess Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsɛs/
Mỹ /rɪˈsɛs/
Tiết
recess

recess Từ nguyên của Từ

re- = lại + cess = đi; Tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ từ tiếng Latin 'recessus' có nghĩa là rút lui. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nghỉ ngơi sau một trò chơi, rút lui về một góc yên tĩnh để nạp lại năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recess trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Danh từ chỉ một khoảng nghỉ trong ngày, như giờ nghỉ giải lao ở trường, hoặc một khoảng nghỉ ngắn trong cuộc họp; cũng dùng để chỉ một khoảng trống lõm trong tường, ví dụ một hốc tường. Động từ nghĩa là tạm ngừng một thủ tục, hoặc hoãn phiên tòa/cuộc họp. Nguồn gốc từ Latin recessus, với tiền tố re- có nghĩa là lại, cess có nghĩa là đi. Người Việt thường nhầm giữa nghỉ và chỗ lõm, và hay dùng từ "pause" thay cho các ngữ cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa chính: nghỉ giải lao, hốc tường, và tạm dừng thủ tục.
  • Dùng recess cho giờ nghỉ ở trường hoặc trong cuộc họp, không phải mọi sự dừng lại.
  • Ý nghĩa kiến trúc thì hãy nghĩ đến hốc/tảng nhô, không phải là chỗ rỗng.
  • Dạng động từ: tạm ngừng một tiến trình ở những ngữ cảnh formal.
  • Chú ý giới từ: recess for lunch, recess in a meeting.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ recess chỉ là nghỉ ngơi; nó còn có nghĩa là hốc tường và tạm dừng phiên tòa hay cuộc họp.
  • Nhầm lẫn với từ 'pause' trong mọi ngữ cảnh.
  • Dạng động từ chủ yếu dùng trong ngữ cảnh formal; không phải lúc nào cũng dùng được.
  • Dễ nhầm với từ khác bắt nguồn cùng gốc Latinh như recession/recede.
  • Tin rằng chỉ dùng ở trường học; còn có trong pháp lý và kiến trúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt thường nhầm giữa nghỉ giải lao và không gian đặc biệt; ngữ cảnh mới giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Hãy tạo bản đồ tư duy cho ba nghĩa: nghỉ, hốc, và tạm dừng.
  • Gắn mỗi nghĩa với câu ví dụ dễ nhớ.
  • Chú ý giới từ cho nghĩa nghỉ (recess for lunch).
  • Học từ đồng nghĩa của nghỉ để tránh lạm dụng recess.
  • Luyện tập bằng hình ảnh cho nghĩa kiến trúc.
  • Ôn tập các từ tương đồng như recede, recession.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'recess'?

A.Hidden
B.Break
C.Surface
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'recess' used correctly?

A.After the final school bell rang, it was time for recess.
B.He recessed the ball into the net.
C.The bird recessed in its nest for safety.
D.She looked forward to the recessed sunset.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'recess'?

A.Pause
B.Peak
C.Increase
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'recess'?

A.Diminish
B.Halt
C.Emerge
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

How is 'recess' relevant in a school setting?

A.It signifies the end of the school year and the beginning of summer break.
B.It refers to a special area inside the classroom for personal belongings.
C.It is a term used in mathematics for finding the volume of irregular shapes.
D.It is a time for students to relax and play outside during the school day.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Client Call and Short Recess

Workplace Meeting

2026.02.10 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ