recess - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + cess = đi; Tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ từ tiếng Latin 'recessus' có nghĩa là rút lui. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nghỉ ngơi sau một trò chơi, rút lui về một góc yên tĩnh để nạp lại năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRecess trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Danh từ chỉ một khoảng nghỉ trong ngày, như giờ nghỉ giải lao ở trường, hoặc một khoảng nghỉ ngắn trong cuộc họp; cũng dùng để chỉ một khoảng trống lõm trong tường, ví dụ một hốc tường. Động từ nghĩa là tạm ngừng một thủ tục, hoặc hoãn phiên tòa/cuộc họp. Nguồn gốc từ Latin recessus, với tiền tố re- có nghĩa là lại, cess có nghĩa là đi. Người Việt thường nhầm giữa nghỉ và chỗ lõm, và hay dùng từ "pause" thay cho các ngữ cảnh khác nhau.
Người học tiếng Anh Việt thường nhầm giữa nghỉ giải lao và không gian đặc biệt; ngữ cảnh mới giúp phân biệt.
What is the meaning of 'recess'?
In which sentence is 'recess' used correctly?
What is a synonym for 'recess'?
What is an antonym for 'recess'?
How is 'recess' relevant in a school setting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật