LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recession - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recession Ý nghĩa của Từ

  • thời kỳ suy thoái kinh tế
  • thụt lùi khỏi tăng trưởng
  • sự suy giảm tạm thời trong hoạt động kinh doanh
Illustration for this word

recession Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recession Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsɛʃ.ən/
Mỹ /rɪˈsɛʃ.ən/
Tiết
recession

recession Từ nguyên của Từ

re- = lại + cedere = lùi lại. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, sau đó được áp dụng vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sóng rút lại vào đại dương, biểu thị cho hoạt động kinh tế lùi lại tạm thời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt bàn tay lên bàn và move cái lịch đi ngược trở lại một chút để thấy nhịp độ chậm lại. Tôi điều chỉnh ngân sách, cắt giảm chi tiêu và đặt những bước nhỏ cho tháng này. Cảm giác giống như đang quay vô-lăng, một sự thay đổi nhỏ đòi hỏi nỗ lực và kiên nhẫn. Dù nền kinh tế có dấu hiệu suy thoái, tôi giữ vững phương hướng và vượt qua đợt giảm tạm thời này bằng sự tập trung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cuộc suy thoái là một giai đoạn nền kinh tế co lại, thường được đo bằng sự giảm của GDP liên tiếp trong hai quý. Tuy nhiên, thuật ngữ này còn được dùng rộng để mô tả sự chậm lại kéo dài của hoạt động kinh tế. Suy thoái có thể đi kèm thất nghiệp gia tăng, nhu cầu giảm và đầu tư giảm theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ 'recession' cho suy thoái kinh tế vĩ mô, không phải phá sản một công ty.
  • GDP giảm trong hai quý liên tiếp là ngưỡng tham chiếu phổ biến.
  • Nó mô tả sự chậm lại rộng lớn, không chỉ giảm ở một ngành.
  • Các collocations thông dụng: in a recession, during a recession.
  • Tránh hiểu nhầm là biến động giá cá nhân hoặc tài chính cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Suy thoái không phải là khủng hoảng kéo dài; thường ngắn và ít nghiêm trọng hơn.
  • Nó không ám chỉ đóng cửa một doanh nghiệp duy nhất.
  • Giảm giá cổ phiếu không tự động xác định suy thoái.
  • Một số ngành có thể vẫn tăng trưởng trong suy thoái.
  • Các chính sách nhằm rút ngắn thời gian suy thoái, không gây ra nó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker: suy thoái là một chu kỳ kinh tế vĩ mô, không phải sự suy giảm tài chính cá nhân; người học thường nhầm với Depression hoặc sụt giảm thị trường chứng khoán.

Mẹo Học

  • Phát âm re-SES-tion; nhấn vào âm tiết thứ hai.
  • Từ liên quan: downturn, contraction, slump, depression.
  • Ghép với các từ ngữ vĩ mô như GDP, lạm phát, thất nghiệp.
  • Luyện tập 'in a recession' và 'during a recession' trong văn cảnh.
  • Theo dõi tin tức thực tế để thấy cách dùng.
  • Phân biệt xu hướng vĩ mô và hiệu suất của một công ty.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'recession'?

A.A period of economic decline
B.A type of vehicle
C.A type of fruit
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which context would you use the word 'recession'?

A.Talking about a new movie release
B.Discussing a recent job promotion
C.Explaining a drop in GDP
D.Sharing vacation plans
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'recession'?

A.Elation
B.Depression
C.Success
D.Excitement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recession'?

A.Slump
B.Stagnation
C.Decline
D.Boom
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life situation where 'recession' would be used?

A.A birthday party celebration
B.A record-breaking sales quarter for a company
C.A country facing high unemployment rates and reduced consumer spending
D.A successful investment portfolio

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ