recession - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + cedere = lùi lại. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, sau đó được áp dụng vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sóng rút lại vào đại dương, biểu thị cho hoạt động kinh tế lùi lại tạm thời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt bàn tay lên bàn và move cái lịch đi ngược trở lại một chút để thấy nhịp độ chậm lại. Tôi điều chỉnh ngân sách, cắt giảm chi tiêu và đặt những bước nhỏ cho tháng này. Cảm giác giống như đang quay vô-lăng, một sự thay đổi nhỏ đòi hỏi nỗ lực và kiên nhẫn. Dù nền kinh tế có dấu hiệu suy thoái, tôi giữ vững phương hướng và vượt qua đợt giảm tạm thời này bằng sự tập trung.
Một cuộc suy thoái là một giai đoạn nền kinh tế co lại, thường được đo bằng sự giảm của GDP liên tiếp trong hai quý. Tuy nhiên, thuật ngữ này còn được dùng rộng để mô tả sự chậm lại kéo dài của hoạt động kinh tế. Suy thoái có thể đi kèm thất nghiệp gia tăng, nhu cầu giảm và đầu tư giảm theo thời gian.
Explain to a Vietnamese speaker: suy thoái là một chu kỳ kinh tế vĩ mô, không phải sự suy giảm tài chính cá nhân; người học thường nhầm với Depression hoặc sụt giảm thị trường chứng khoán.
What is the meaning of the word 'recession'?
In which context would you use the word 'recession'?
Which word is similar to 'recession'?
What is the opposite of 'recession'?
Can you give an example of a real-life situation where 'recession' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật