LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recherche - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recherche Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc tìm kiếm cẩn thận hoặc tỉ mỉ
  • một cuộc điều tra trí thức hoặc học thuật
Illustration for this word

recherche Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recherche Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɪˈʃɜːʃ/
Mỹ /rəˈʃɜrʃ/
Tiết
recherche

recherche Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 're-' (lại) + 'cherche' (tìm kiếm). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'recercare' → Pháp cổ 'rechercher' → Tiếng Anh 'recherche'. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một thám tử tìm kiếm một cách tỉ mỉ qua các hồ sơ cũ để tìm câu trả lời, nhấn mạnh độ sâu và sự chăm sóc trong quá trình tìm kiếm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

recherche là một từ mượn từ tiếng Anh có nghĩa là sự tìm kiếm cẩn thận hoặc kỹ lưỡng, hoặc một cuộc điều tra mang tính trí tuệ hoặc học thuật. Trong tiếng Anh, từ này được dùng chủ yếu trong văn cảnh formal hoặc văn học để nhấn mạnh sự sâu, tính xác thực và kiểm chứng nguồn. Nguồn gốc từ tiếng Pháp rechercher (tìm kiếm lại), với tiền thân Latin recercare. Hình ảnh gợi nhớ: một nhà nghiên cứu cẩn thận rà soát hồ sơ, đối chiếu nguồn tin để đưa ra kết luận được chứng thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal hoặc văn chương; trong tiếng Anh thông dụng, hãy dùng 'careful search' hoặc 'scholarly inquiry'. Đây là từ mượn từ tiếng Pháp, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng nó đồng nghĩa với 'search' ở mọi hoàn cảnh.
  • Hiểu nhầm là ý nghĩa 'tìm kiếm lại'.
  • Ít khi dùng trong lời nói hàng ngày.
  • Không nên thay thế 'research' trong văn bản học thuật.
  • Giai điệu trang trọng có thể khó nắm với người học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường thấy recherche là từ mượn rất trang trọng; người học dễ nhầm lẫn và dùng ở ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là thuật ngữ trang trọng; nếu không chắc, hãy dùng 'careful search' hoặc 'scholarly inquiry'.
  • Kết hợp với tính từ như 'careful', 'thorough', hoặc 'scholarly'.
  • Dùng trong văn cảnh học thuật hoặc văn chương formal.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Liên kết với nguồn gốc Pháp để nhớ sắc thái sâu sắc.
  • Khi nghi ngờ, hãy dùng cách diễn đạt đơn giản hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'recherche'?

A.Excessively refined or pretentious
B.Common and mainstream
C.Ordinary or plain
D.Simplistic and clear
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'recherche' correctly?

A.I find this dish to be very recherche and tasty.
B.The dog ran fast across the yard, making it look recherche.
C.Her style is often considered too recherche for casual events.
D.He decided to wear a recherche outfit to the picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recherche'?

A.Pretentious
B.Traditional
C.Simple
D.Basic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recherche'?

A.Stylish
B.Ordinary
C.Unique
D.Peculiar
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that reflects the meaning of 'recherche'?

A.A person dresses very normally for a job interview.
B.An artist showcases their latest simple paintings.
C.At the gala, the guest wore an outfit that was considered recherche by all attendees.
D.The children played in the park, enjoying their ordinary day.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ