LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recipient - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recipient Ý nghĩa của Từ

  • một người nhận được cái gì đó
  • một cá nhân hoặc thực thể nhận được tin nhắn hoặc thông tin
  • người nhận quà tặng hoặc giải thưởng
Illustration for this word

recipient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recipient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsɪpɪənt/
Mỹ /rɪˈsɪpɪənt/
Tiết
recipient

recipient Từ nguyên của Từ

Rễ 'recip-' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'recipere', có nghĩa là 'tiếp nhận'. Về mặt lịch sử, nó đã phát triển từ Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cầm món quà và ôm chặt, tượng trưng cho hành động nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay vào gói hàng, kéo băng dính và bật nắp hộp. Trong lòng bàn tay có thứ gì đó move di chuyển một chút khi tôi giữ nó dưới ánh sáng. Tôi điều chỉnh lại ngón tay, đặt nó lên bàn một cách chắc chắn. Khi món quà hoặc thông điệp đến tay tôi, tôi nhận ra mình là người nhận, và ý nghĩa bắt đầu hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recipient là người nhận một cái gì đó, như quà tặng, tin nhắn, giải thưởng hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, bạn gặp cụm từ the recipient of a letter hoặc the intended recipient of the prize. Từ này có sắc thái trang trọng và hay xuất hiện trong hợp đồng, thông báo hoặc tài liệu chính thức. Nó nhấn mạnh người được chỉ định hoặc người thụ hưởng, chứ không chỉ hành động nhận. Học sinh cần để ý các collocations như the recipient of a package hoặc scholarship recipient. Sử dụng khi muốn làm rõ ai được hưởng lợi hoặc được nhận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng với các cụm từ như the recipient of a gift hoặc the intended recipient of the prize.
  • - Phân biệt recipient và receiver; recipient nhấn mạnh người được chỉ định hoặc thụ hưởng.
  • - Trong văn bản trang trọng, dùng recipient cho hợp đồng và thông báo.
  • - Kết hợp với các động từ như gửi, thông báo, chỉ định, hoặc thông báo cho người nhận.
  • - Ví dụ phổ biến: the recipient of a package, scholarship recipient.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn recipient với người gửi
  • Tin rằng nó chỉ người gửi thay vì người nhận
  • Dùng từ đồng nghĩa thân mật trong văn bản formal
  • Không nhấn mạnh người nhận được lợi ích
  • Vị trí từ ngữ bị đặt sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, recipient nghe như từ ngữ trang trọng; dễ nhầm với người nhận hoặc người thụ hưởng nếu dùng ở văn phong không phù hợp.

Mẹo Học

  • Cách phát âm: /rɪˈsɪpiənt/
  • Nhấn mạnh người nhận được chỉ định hay hưởng lợi
  • Dùng với the để chỉ một người cụ thể
  • Cụm từ thường gặp: the recipient of a package, scholarship recipient
  • Khác với receiver và addressee trong văn bản trang trọng
  • Luyện tập với mẫu biểu và thông báo thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'recipient'?

A.Customer
B.Receiver
C.Sender
D.Driver
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'recipient' correctly?

A.The recipient of the letter was the one who sent it.
B.The recipient delivered the package to the sender.
C.The recipient of the award was very grateful.
D.The recipient cooked a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recipient'?

A.Donor
B.Beneficiary
C.Giver
D.Sharer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recipient'?

A.Carrier
B.Sender
C.Conveyor
D.Courier
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a 'recipient'?

A.The person who receives an award at a ceremony
B.The student who gives a presentation in class
C.The driver of a taxi cab
D.The chef preparing a meal in a restaurant

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ