LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mối quan hệ tương hỗ trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reciprocal Ý nghĩa của Từ

  • có đi có lại, được cho hoặc thực hiện theo kiểu đối ứng.
  • bao gồm hai bên có ảnh hưởng lẫn nhau.
  • đặc trưng bởi sự trao đổi qua lại.
Illustration for this word

reciprocal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reciprocal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsɪprəkl/
Mỹ /rɪˈsɪprəkl/
Tiết
reciprocal

reciprocal Từ nguyên của Từ

re- = trở lại, cip- = lấy. Xuất phát từ tiếng Latin 'reciprocus' → tiếng Pháp cổ 'reciproque' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đôi tay đang trao đổi quà tặng, tượng trưng cho sự trao đổi qua lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ reciprocal mô tả hành động được cho đi và nhận lại, hoặc mối quan hệ hai bên tác động lẫn nhau. Nó được dùng khi hai bên trao đổi lẫn nhau hoặc mỗi bên ảnh hưởng nhau. Người học Việt Nam thường nhầm với ý nghĩa toán học (nghịch đảo) và quên rằng nghĩa xã hội cũng rất phổ biến. Cụm từ đi kèm có thể là trao đổi lẫn nhau, quà tặng tương hỗ, hoặc thỏa thuận hai chiều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng reciprocal với danh từ: trao đổi reciprocal, mối quan hệ reciprocal.
  • • Động từ là reciprocate; reciprocal là tính từ.
  • • Phân biệt với ý nghĩa toán học (nghịch đảo nhân).
  • • Kết hợp với quan hệ, trao đổi, ân huệ hai bên.
  • • Tránh dùng kiểu văn bản nặng trong giao tiếp thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với nghĩa toán học (nghịch đảo).
  • Nghĩ nó chỉ dùng trong tình huống formal.
  • Dùng với hành động một chiều thay vì sự trao đổi hai chiều.
  • Quên các cụm từ cố định như reciprocity hoặc mutual exchange.
  • Sử dụng sai loại từ hoặc cấu trúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh từ Việt Nam thường cho rằng reciprocal chỉ mô tả hành động trả lại; cần nhớ nó còn mô tả mối quan hệ song phương và các cụm từ liên quan.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ cố định: thỏa thuận đối đáp, trao đổi lẫn nhau, quà tặng lẫn nhau.
  • Kết hợp với mối quan hệ hoặc sự giúp đỡ lẫn nhau.
  • Phân biệt với nghĩa toán học.
  • Luyện nói bằng dialogue về các lần trao đổi hai chiều.
  • Nhớ rằng reciprocal là tính từ, không phải danh từ.
  • Viết câu ví dụ ngắn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reciprocal'?

A.Mutual
B.Angry
C.Green
D.Dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reciprocal' correctly?

A.They had a reciprocal argument yesterday.
B.Reciprocal love can never be broken.
C.Reciprocal clouds filled the sky.
D.She reciprocally shared her lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'reciprocal'?

A.Sudden
B.Mutual
C.Gentle
D.Speed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reciprocal'?

A.Timid
B.Wide
C.Unilateral
D.Close
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context of 'reciprocal'?

A.The cooperation between the two countries was balanced and beneficial.
B.He helped his friend move and his friend helped him paint his house in return.
C.The relationship felt one-sided as only one person gave without receiving.
D.The tree provided shade to the children playing underneath.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ