LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recline - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recline Ý nghĩa của Từ

  • ngả lưng trong tư thế thư giãn
  • nằm xuống
  • nghỉ ngơi ở tư thế nằm ngang
Illustration for this word

recline Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recline Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈklaɪn/
Mỹ /rɪˈklaɪn/
Tiết
recline

recline Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 're-' (quay lại) + 'cline' (ngả). Nguồn gốc lịch sử: từ latinh 'reclinare' → tiếng Pháp cổ 'recline' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc ghế ngả, dựa lưng lại giúp bạn thư giãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

recline có nghĩa là ngả người về phía sau ở một tư thế thư giãn, thường được tựa vào ghế, ghế tựa hoặc giường. Nó mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật so với các từ đơn giản như nằm xuống hay tựa lưng. Bạn gặp từ này trong mô tả đồ nội thất, ghi chú y tế hoặc văn chương du lịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng khi chủ ngữ tự thực hiện được hành động: I recline, ghế reclines. 2) Khác với nằm—recline nhấn mạnh sự tựa lưng chắc chắn. 3) Thường xuất hiện trong mô tả nội thất hoặc văn bản y tế. 4) Cụm từ phổ biến: recline về phía sau, recline trong ghế. 5) Trong mô tả sản phẩm, hay dùng ở dạng chủ động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • recline không nhất thiết có nghĩa là nằm hoàn toàn; nó có thể là ngả lưng với tựa lưng.
  • Có thể áp dụng cho nhiều loại đồ nội thất chứ không chỉ ghế.
  • Thường không dùng để bắt người khác ngả lưng.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng ngả lưng hoặc tựa lưng.
  • Dễ nhầm với từ khác như 'nằm xuống' hoặc 'ngả người' tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, recline thường mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật; trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay dùng ngả lưng hoặc nằm. Người học có thể lẫn lộn với từ ngả người hoặc nằm ngửa trong ngữ cảnh thông thường.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: ngả lưng hoặc tựa lưng về phía sau.
  • Collocations phổ biến: recline back, recline in a chair.
  • Khác biệt giữa lie down và lean back; recline mang sắc thái formal.
  • Ngữ cảnh sử dụng: mô tả đồ nội thất, ghi chú y tế, văn chương du lịch.
  • Quy tắc chủ ngữ‑động từ: ghế có thể recline, người có thể recline.
  • Luyện tập với đồ vật thực tế: ghế tựa có thể nghiêng, giường có thể ngả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'recline'?

A.To sit upright
B.To stand up
C.To lean back or lie down
D.To walk forward
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'recline' correctly?

A.She decided to recline her car in the garage.
B.The cat will recline on the kitchen counter while I cook.
C.I like to recline when I am studying for tests.
D.He will recline his voice during the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recline'?

A.Stand
B.Sit up
C.Lie down
D.Walk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recline'?

A.Lie down
B.Begin
C.Stand
D.Lean back
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where someone might recline?

A.During the flight, she chose to recline her seat for comfort.
B.The contractor decided on a new plan for building.
C.He enjoyed sitting upright during the movie.
D.She prefers to relax on the chair after a long day.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ