LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recluse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recluse Ý nghĩa của Từ

  • một người sống cuộc sống cô độc và tránh tương tác xã hội
  • người thích ở một mình
  • một ẩn sĩ hoặc kẻ cô đơn
Illustration for this word

recluse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recluse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛk.luːs/
Mỹ /ˈrɛk.lus/
Tiết
recluse

recluse Từ nguyên của Từ

re- = lại + clus = đóng; từ tiếng Latin 'recludere' có nghĩa là đóng lại; Hãy tưởng tượng một người đóng cửa với thế giới, sống trong cô tịch yên bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recluse là danh từ chỉ một người cố ý tránh né cuộc sống xã hội và tìm kiếm sự cô độc. Người này thường sống một mình và hiếm khi giao tiếp với hàng xóm hoặc bạn bè, không nhất thiết vì ngại ngùng mà là ưu tiên cho nhịp sống yên tĩnh, riêng tư. Thuật ngữ này đôi khi mang sắc thái lãng mạn hoặc văn học, gợi ý một cuộc sống dành cho suy ngẫm hoặc sáng tác, hoặc đơn giản là sự rút lui thực tế khỏi xã hội. So với ẩn sĩ, người cô độc hay người hướng nội, recluse nhấn mạnh hơn sự cô lập lâu dài và tôn trọng quyền riêng tư. Tùy ngữ cảnh, có thể trung tính hoặc mang sắc thái phê phán nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng danh từ recluse; không dùng reclusive. Câu ví dụ: 'sống như một recluse' hoặc 'trở thành một recluse'. Giọng điệu có thể trung lập hoặc nhẹ nhàng lãng mạn/phê bình tùy ngữ cảnh. Dùng với động từ như 'sống như một recluse' hoặc 'rút lui khỏi xã hội'. Tránh gợi ý rối loạn tâm lý. Thích hợp cho tiểu sử, hồ sơ hoặc bài viết về quyền riêng tư. Không phải mọi người hướng nội đều là recluse; phân biệt chi tiết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Recluse giống với người hướng nội
  • Một recluse không giao tiếp với ai
  • Có thể ám chỉ bệnh tâm lý hoặc rối loạn xã hội
  • Tất cả các recluse đều ẩn sĩ
  • Cần nổi tiếng hoặc bị đàn áp để trở thành recluse

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, recluse nghe có vẻ cổ điển hoặc văn chương, ám chỉ sự cô lập lâu dài có ý chí. Có thể nhầm với người hướng nội, nhưng ở đây nhấn mạnh lựa chọn cá nhân và quyền riêng tư.

Mẹo Học

  • Phát âm và nhấn âm ở âm tiết thứ hai: re-CLOSE
  • Dùng danh từ, không dùng tính từ reclusive
  • Cụm từ: sống như một recluse, trở thành một recluse
  • Phân biệt với ẩn sĩ, cô độc, hướng nội về sắc thái
  • Dùng trong tiểu sử, hồ sơ hoặc bài viết riêng tư
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn trung lập hay mang tính phê bình

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'recluse'?

A.Social
B.Isolated
C.Outgoing
D.Active
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'recluse' used correctly?

A.She is a social butterfly who loves going to parties.
B.He is very active and enjoys outdoor activities.
C.The recluse spent most of his time alone in his cabin.
D.She is always outgoing and enjoys meeting new people.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'recluse'?

A.Sociable
B.Introvert
C.Extrovert
D.Gregarious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recluse'?

A.Isolated
B.Extrovert
C.Hermit
D.Solitary
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'recluse'?

A.Describing a person who enjoys social gatherings.
B.Talking about someone who is constantly active.
C.Referring to someone who avoids interactions with others.
D.Explaining someone who loves being the center of attention.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ