recluse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + clus = đóng; từ tiếng Latin 'recludere' có nghĩa là đóng lại; Hãy tưởng tượng một người đóng cửa với thế giới, sống trong cô tịch yên bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRecluse là danh từ chỉ một người cố ý tránh né cuộc sống xã hội và tìm kiếm sự cô độc. Người này thường sống một mình và hiếm khi giao tiếp với hàng xóm hoặc bạn bè, không nhất thiết vì ngại ngùng mà là ưu tiên cho nhịp sống yên tĩnh, riêng tư. Thuật ngữ này đôi khi mang sắc thái lãng mạn hoặc văn học, gợi ý một cuộc sống dành cho suy ngẫm hoặc sáng tác, hoặc đơn giản là sự rút lui thực tế khỏi xã hội. So với ẩn sĩ, người cô độc hay người hướng nội, recluse nhấn mạnh hơn sự cô lập lâu dài và tôn trọng quyền riêng tư. Tùy ngữ cảnh, có thể trung tính hoặc mang sắc thái phê phán nhẹ.
Đối với người Việt học, recluse nghe có vẻ cổ điển hoặc văn chương, ám chỉ sự cô lập lâu dài có ý chí. Có thể nhầm với người hướng nội, nhưng ở đây nhấn mạnh lựa chọn cá nhân và quyền riêng tư.
What is the meaning of 'recluse'?
In which sentence is 'recluse' used correctly?
Which word is a synonym of 'recluse'?
What is the opposite of 'recluse'?
In what real-life situation would you use the word 'recluse'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật