recognition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'nhận diện' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recognitio', trong đó 're-' có nghĩa là 'một lần nữa' và 'cognitio' có nghĩa là 'kiến thức'. Một hình ảnh sống động cho điều này có thể là việc gặp lại một người bạn cũ sau nhiều năm và nhận ra họ là ai một lần nữa, gợi lên cảm xúc nhớ nhung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi move mắt và nghiêng đầu nhẹ để căn phòng rõ hơn. Một slight shift của sự chú ý khiến khuôn mặt quen thuộc hiện lên, tôi đẩy bỏ tiếng ồn để nhìn kỹ hơn. Rồi tôi giữ thăng bằng và adjust tư thế một chút, ký ức ghép lại như một mảnh ghép vừa vào đúng chỗ. Nhận diện đến từ trải nghiệm đó, không phải từ định nghĩa.
Recognition có nghĩa là nhận diện một người hoặc vật và cũng là sự công nhận một đóng góp hay thành tích. Nó có thể là nhận diện danh tính hoặc công nhận công khai / công nhận chính thức. Người học thường nhầm lẫn giữa recognition với realization hoặc acknowledgement; chú ý các collocations: recognition of a person, recognition of contributions, recognition ceremony. Luyện tập trong các hoàn cảnh khác nhau để dùng phù hợp với mức Formality.
Đối với người Việt, recognition có thể là nhận diện (nhận diện danh tính) hoặc công nhận đóng góp. Sai lầm phổ biến là nhầm với realization; chú ý các collocations và ngữ cảnh trang trọng.
What is the definition of the word 'recognition'?
Which sentence uses the word 'recognition' correctly?
Which word is most similar to 'recognition'?
What is the opposite of 'recognition'?
Can you think of a real-life context where 'recognition' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật