LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recognition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recognition Ý nghĩa của Từ

  • hành động xác định hoặc thừa nhận điều gì đó
  • trạng thái được công nhận hoặc thừa nhận
  • sự đánh giá hoặc chấp nhận những đóng góp của một người
Illustration for this word

recognition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recognition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
Mỹ /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
Tiết
recognition

recognition Từ nguyên của Từ

Từ 'nhận diện' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recognitio', trong đó 're-' có nghĩa là 'một lần nữa' và 'cognitio' có nghĩa là 'kiến thức'. Một hình ảnh sống động cho điều này có thể là việc gặp lại một người bạn cũ sau nhiều năm và nhận ra họ là ai một lần nữa, gợi lên cảm xúc nhớ nhung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move mắt và nghiêng đầu nhẹ để căn phòng rõ hơn. Một slight shift của sự chú ý khiến khuôn mặt quen thuộc hiện lên, tôi đẩy bỏ tiếng ồn để nhìn kỹ hơn. Rồi tôi giữ thăng bằng và adjust tư thế một chút, ký ức ghép lại như một mảnh ghép vừa vào đúng chỗ. Nhận diện đến từ trải nghiệm đó, không phải từ định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recognition có nghĩa là nhận diện một người hoặc vật và cũng là sự công nhận một đóng góp hay thành tích. Nó có thể là nhận diện danh tính hoặc công nhận công khai / công nhận chính thức. Người học thường nhầm lẫn giữa recognition với realization hoặc acknowledgement; chú ý các collocations: recognition of a person, recognition of contributions, recognition ceremony. Luyện tập trong các hoàn cảnh khác nhau để dùng phù hợp với mức Formality.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt recognition và realization; recognition of / recognition for; ngữ cảnh trang trọng vs thông thường; collocations phổ biến; dùng với lễ tôn vinh hoặc đóng góp; tránh nhầm lẫn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Recognition bằng với realization
  • Chỉ dùng cho khen thưởng
  • Không dùng để nhận diện danh tính
  • Nhầm lẫn với acknowledge
  • Không phân biệt được nhận diện và quen biết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, recognition có thể là nhận diện (nhận diện danh tính) hoặc công nhận đóng góp. Sai lầm phổ biến là nhầm với realization; chú ý các collocations và ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations: recognition of, recognition for, recognition ceremony
  • Luyện phân biệt recognition và realization
  • Sử dụng ví dụ từ công việc, trường học, và đời sống
  • Giải thích vì sao ai đó xứng đáng được công nhận
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng vs thông thường
  • Ôn lại sai lầm phổ biến và tự sửa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'recognition'?

A.A punishment for failure.
B.To ignore or dismiss someone's efforts.
C.The act of identifying someone or something as already known.
D.The act of creating something new.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'recognition' correctly?

A.He recognition the number of variables in the equation.
B.The cat climbed up the tree to seek recognition.
C.Her recognition was for her art, which was highly praised.
D.They made a recognition to meet at noon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recognition'?

A.Disregard
B.Acknowledgment
C.Neglect
D.Dismissal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recognition'?

A.Validation
B.Esteem
C.Oblivion
D.Honorship
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'recognition' is important?

A.Many students received their report cards last week.
B.The awards ceremony acknowledged the hard work of the volunteers.
C.He celebrated his birthday with friends and family.
D.The opening of the new store attracted a large crowd.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Dialogue

Hotel Check-in

2025.09.02 · 0:17 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Cultural Sensitivity and a Workplace Clash

Workplace Meeting

2025.12.17 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Advertising Shapes Shopper Behavior

Advertising & Consumerism

2025.11.14 · 1:41 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ