recombine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- (lại) + kết hợp (hợp nhất) từ tiếng Latin 'combinare'. Hãy tưởng tượng một đầu bếp trộn các nguyên liệu khác nhau để tạo ra một món ăn mới, tượng trưng cho ý tưởng tái kết hợp các yếu tố thành một sáng tạo mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRecombine có nghĩa là ghép lại hoặc sắp xếp lại các phần để tạo thành một tổng thể mới. Ví dụ, đầu bếp có thể tái kết hợp các nguyên liệu để tạo ra một món ăn mới; trong khoa học, các nhà nghiên cứu có thể tái kết hợp dữ liệu hoặc gene để tạo ra một tổ hợp mới. Ý tưởng nhấn mạnh sự sắp xếp lại các yếu tố hiện có theo cách khác, không phải phục hồi nguyên bản. Có thể dùng cho công thức nấu ăn, thí nghiệm hoặc dự án thiết kế. Chú ý sự khác biệt với ghép lại (reassemble) – nhấn mạnh sự tái sắp xếp, không phải quay trở lại trạng thái trước.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: tiền tố re- ghép với động từ như combine cho thấy sự sắp xếp lại mới, chứ không chỉ trở về trạng thái ban đầu. Người học thường nhầm với nghĩa phục hồi nguyên trạng, nên chú ý ngữ cảnh cho thấy sự thay đổi.
What does the word 'recombine' mean?
Which sentence correctly uses the word 'recombine'?
Which word is most similar to 'recombine'?
What is the opposite of 'recombine'?
Can you think of a real-life context where the concept of recombination is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật