LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recombine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recombine Ý nghĩa của Từ

  • tái kết hợp
  • kết nối lại các phần
  • sắp xếp lại các yếu tố để hình thành một tổng thể mới
Illustration for this word

recombine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recombine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriː.kəmˈbaɪn/
Mỹ /ˌriː.kəmˈbaɪn/
Tiết
recombine

recombine Từ nguyên của Từ

re- (lại) + kết hợp (hợp nhất) từ tiếng Latin 'combinare'. Hãy tưởng tượng một đầu bếp trộn các nguyên liệu khác nhau để tạo ra một món ăn mới, tượng trưng cho ý tưởng tái kết hợp các yếu tố thành một sáng tạo mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recombine có nghĩa là ghép lại hoặc sắp xếp lại các phần để tạo thành một tổng thể mới. Ví dụ, đầu bếp có thể tái kết hợp các nguyên liệu để tạo ra một món ăn mới; trong khoa học, các nhà nghiên cứu có thể tái kết hợp dữ liệu hoặc gene để tạo ra một tổ hợp mới. Ý tưởng nhấn mạnh sự sắp xếp lại các yếu tố hiện có theo cách khác, không phải phục hồi nguyên bản. Có thể dùng cho công thức nấu ăn, thí nghiệm hoặc dự án thiết kế. Chú ý sự khác biệt với ghép lại (reassemble) – nhấn mạnh sự tái sắp xếp, không phải quay trở lại trạng thái trước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tai ket-hop có nghĩa là ghép lại hoặc sắp xếp lại các phần để tạo thành một tổng thể mới.
  • - Dùng trong ẩm thực, khoa học hay thiết kế khi các yếu tố được ghép lại theo cách khác.
  • - Nhấn mạnh sự đổi mới và thay đổi, không phải phục hồi nguyên bản.
  • - Có thể dùng cho công thức nấu ăn, thí nghiệm hoặc dự án thiết kế.
  • - Chú ý sự khác biệt với ghép lại (reassemble) – nhấn mạnh sự tái sắp xếp, không phải quay trở lại trạng thái trước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là chỉ ghép lại các phần theo cùng cách cũ.
  • Nghĩ rằng nó chỉ được dùng trong di truyền hoặc dữ liệu.
  • Cho rằng có thể hoán đổi với reassemble trong mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng nó luôn ngụ ý khôi phục trạng thái ban đầu chính xác.
  • Có thể nghĩ rằng nó không mô tả được sắp xếp lại sáng tạo trong công việc hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: tiền tố re- ghép với động từ như combine cho thấy sự sắp xếp lại mới, chứ không chỉ trở về trạng thái ban đầu. Người học thường nhầm với nghĩa phục hồi nguyên trạng, nên chú ý ngữ cảnh cho thấy sự thay đổi.

Mẹo Học

  • Luyện tập ở ngữ cảnh khác nhau: nấu ăn, dữ liệu, ý tưởng.
  • Tạo năm câu chữ original có recombine đi với danh từ khác nhau.
  • Chú ý các collocation: recombine + danh từ, recombine + động từ.
  • So sánh với reassemble để phân biệt sự thay đổi và phục hồi.
  • Lập từ điển thu nhỏ các từ liên quan (combine, merge, recombine).
  • Đọc tóm tắt khoa học hoặc công thức nấu ăn để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'recombine' mean?

A.To combine again in a different way
B.To create something entirely new
C.To mix things together
D.To separate components
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'recombine'?

A.He was able to recombine the puzzle pieces before it was completed.
B.The chef decided to recombine the flavors to enhance the dish.
C.When discussing the book, she wanted to recombine her thoughts into a clear conclusion.
D.They tried to recombine the two halves of the project into one.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recombine'?

A.Sever
B.Dismantle
C.Blend
D.Isolate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recombine'?

A.Separate
B.Unite
C.Merge
D.Join
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of recombination is relevant?

A.When assembling a new furniture piece, we ensure everything is in its original package.
B.In genetic engineering, scientists often explore how to combine DNA from different species to create modified organisms.
C.When I rearranged my room, I tried to think of a new layout without changing the furniture pieces.
D.The teacher assigned a project where students had to separate different cell types from the mixture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ