LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recompose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recompose Ý nghĩa của Từ

  • tổ chức lại
  • sắp xếp lại hoặc tái cấu trúc
  • khôi phục các phần thành một tổng thể
Illustration for this word

recompose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recompose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriː.kəmˈpəʊz/
Mỹ /ˌriː.kəmˈpoʊz/
Tiết
recompose

recompose Từ nguyên của Từ

tổ chức lại = re- (lại) + tổ chức (sắp xếp). Nguồn gốc: Latin 'recomponere' → Pháp cổ 'recomposier' → Anh 'recompose'. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ lấy một bức tranh bị vỡ và lắp ráp lại các mảnh để tạo ra một kiệt tác mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recompose có nghĩa là ghép lại, sắp xếp lại các phần để tạo nên một tổng thể mới. Nó có thể dùng cho nhạc, văn bản, ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật bị tháo rời. Từ này mang sắc thái phục hồi đồng thời đổi mới, cho phép người sáng tạo tái cấu trúc mà không làm mất ý định gốc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng: hãy dùng recompose với một đối tượng cụ thể (đoạn văn, bố cục, khung hình, thiết kế). Nó bao hàm phục hồi cấu trúc đồng thời sắp xếp lại.
  • Tránh dùng trong hội thoại casual; chủ yếu trong chỉnh sửa hoặc sáng tạo.
  • Khác với compose là nhấn mạnh tái cấu trúc và phục hồi.
  • Kết hợp hay gặp: recompose một câu, một cảnh, một bố cục.
  • Luyện tập bằng cách làm lại một đoạn văn ngắn cho mạch lạc hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai rằng recompose chỉ là viết lại mà không thay đổi cấu trúc
  • Dùng trong các cuộc trò chuyện thông dụng quá mức
  • Nghĩ rằng chỉ khôi phục chứ không đổi mới
  • Chỉ áp dụng cho nhạc mà bỏ qua văn bản hoặc hình ảnh
  • So với rewrite, dùng từ này nghe gượng gạo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tái cấu trúc mang ý nghĩa phục hồi và sắp xếp lại, chứ không chỉ là viết lại; dễ nhầm với chỉnh sửa đơn thuần.

Mẹo Học

  • Hãy nghĩ tới recompose như khôi phục cấu trúc kèm sắp xếp mới
  • Xác định các phần cần ghép lại
  • Dùng với đối tượng cụ thể (đoạn văn, bố cục, khung hình, thiết kế)
  • So sánh với compose để phân biệt phục hồi và sáng tạo
  • Luyện tập bằng cách sắp xếp lại một đoạn văn ngắn cho mạch lạc
  • Ghi nhận collocation thông dụng: recompose một câu, một cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'recompose' mean?

A.To rearrange or put something together again
B.To destroy completely
C.To refuse to adapt
D.To complain incessantly
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'recompose' used in a sentence?

A.I will recompose my garden next summer.
B.He needs to recompose his favorite dish after the changes.
C.The athlete had to recompose to get back into the race.
D.She will recompose her thoughts while traveling.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recompose'?

A.Ignore
B.Destroy
C.Rebuild
D.Disassemble
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recompose'?

A.Construct
B.Restore
C.Dismantle
D.Rearrange
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'recompose' could be applied?

A.After the chaos, they decided to change their seating arrangement.
B.She decided to redo the entire project after her initial submission.
C.Once the party ended, they took it upon themselves to fix the mess.
D.During the preparations for the event, the team needed to change the schedule.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ