LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reconcile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reconcile Ý nghĩa của Từ

  • khôi phục mối quan hệ thân thiện
  • làm cho hai điều hòa hợp
  • giải quyết khác biệt
Illustration for this word

reconcile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reconcile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛkənsaɪl/
Mỹ /ˈrɛkənsaɪl/
Tiết
reconcile

reconcile Từ nguyên của Từ

Reconcile = re- (lại) + conciliare (tập hợp). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn hòa giải bằng cách bắt tay, thể hiện họ đã lại gần nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reconcile có nghĩa là khôi phục quan hệ thân thiện, làm cho hai thứ phù hợp hoặc giải quyết khác biệt. Nó thường được dùng khi con người hoặc nhóm đã bất đồng, mục tiêu là đạt được thỏa thuận hòa bình hoặc sự đồng nhất thực tế của ý tưởng, dữ liệu hoặc kế hoạch. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể hòa giải với ai đó bằng cách tha thứ và tái thiết lòng tin, hoặc hài hòa hai tài khoản hoặc hai bộ quy tắc để chúng khớp nhau. Từ này khá trang trọng, phù hợp với ngoại giao, công việc hoặc bối cảnh pháp lý, nhưng cũng xuất hiện trong các cuộc trò chuyện cá nhân về sửa chữa quan hệ hoặc đồng bộ quan điểm. Các collocations phổ biến: reconcile with, reconcile A with B, reconcile differences.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng reconcile with hoặc reconcile A with B; có thể dùng reconcile differences. Ám chỉ cả mối quan hệ và dữ liệu ý tưởng. Giọng điệu trang trọng, phù hợp cho ngoại giao, kinh doanh hoặc ngữ cảnh pháp lý. Phân biệt với resolve hoặc settle, hai từ này có sắc thái khác nhau. Trong kế toán, reconciliation chỉ việc đối chiếu hai bộ ghi chép. Luyện tập với tình huống cá nhân và công việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • reconcile không phải lúc nào cũng đồng ý hay tha thứ
  • Có thể điều chỉnh số liệu mà không thay đổi điều khác
  • Không chỉ dành cho con người mà còn cho dữ liệu hoặc ý tưởng
  • reconcile và resolve không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau
  • Hòa giải không có nghĩa tha thứ vô điều kiện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, reconcile thường mang nghĩa hòa giải ở quan hệ cá nhân và điều chỉnh dữ liệu sao cho phù hợp. Người học có thể nghĩ nó chỉ ở quan hệ, bỏ qua việc cân bằng số liệu hoặc quy tắc. Lưu ý các cấu trúc reconcile with, reconcile A with B, và reconcile differences.

Mẹo Học

  • Học các collocations quan trọng: reconcile with, reconcile A with B, reconcile differences.
  • Phân biệt reconcile với resolve hoặc settle theo ngữ cảnh.
  • Luyện tập cả tình huống liên quan tới quan hệ và dữ liệu.
  • Chú ý giới từ (with, between).
  • Sử dụng thì quá khứ để miêu tả sự hòa giải đã hoàn tất.
  • Đọc và nghe để phân biệt ngữ điệu trang trọng và thân mật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reconcile'?

A.Make dirty
B.Build a house
C.Repair a friendship
D.Sing a song
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reconcile' used correctly?

A.She ate a sandwich
B.He painted a picture
C.They decided to reconcile after their argument
D.The dog barked loudly
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'reconcile'?

A.Compromise
B.Agree
C.Forgive
D.Fight
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would you need to 'reconcile' with someone?

A.Picking a flower
B.Working on a project together
C.Resolving a conflict with a friend
D.Eating a meal
Bước 5: Thành thạo

How would you explain the concept of 'reconcile' to a friend?

A.Being angry
B.Running a marathon
C.Going shopping
D.Making peace after an argument

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ